FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar vs Perth Glory, 11h00 ngày 26/11
Brisbane Roar
-0.75 0.92
+0.75 0.94
2.5 1.15
u 0.60
1.72
3.65
4.00
-0.25 0.92
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Australia
KQBD Brisbane Roar vs Perth Glory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Perth Glory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brisbane Roar vs Perth Glory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brisbane Roar vs Perth Glory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Perth Glory
Ra sân: Corey Browne
Stefan ColakovskiRa sân: Salim Khelifi
Kiến tạo: James O Shea
Luke IvanovicRa sân: Adam Taggart
Trent OstlerRa sân: Johnny Koutroumbis
Stefan Colakovski
Ra sân: Henry Hore
Ra sân: Louis Zabala
Ra sân: Florin Berenguer
Aaron McEneffRa sân: Oliver Bozanic
Ra sân: Nikola Mileusnic
Trent Ostler
2 - 1 Aleksandar Susnjar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Perth Glory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Perth Glory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Scott Neville | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 7 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 3 | Corey Browne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 4 | 41 | 6.9 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 16 | 6.5 |
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mark Beevers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 29 | 7.4 | |
| 24 | Oliver Bozanic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 29 | 6.8 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 10 | Salim Khelifi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 35 | 7.4 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 30 | 7.2 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 13 | Cameron Cook | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 23 | Daniel Bennie | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

