FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar vs Sydney FC, 16h10 ngày 24/04
Brisbane Roar
+0.25 0.84
-0.25 1.02
2.5 1.35
u 0.40
2.65
2.24
3.51
-0 0.84
+0 0.90
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Australia
KQBD Brisbane Roar vs Sydney FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Sydney FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brisbane Roar vs Sydney FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brisbane Roar vs Sydney FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Sydney FC
0 - 1 Robert Mak Kiến tạo: Joe Lolley
Adrian SegecicRa sân: Robert Mak
Ra sân: Jack Hingert
Ra sân: Jez Lofthouse
0 - 2 Adam Le Fondre Kiến tạo: Joe Lolley
Patrick WoodRa sân: Adam Le Fondre
Paulo RetreRa sân: Joe Lolley
Jake Girdwood ReichRa sân: Luke Brattan
Jaiden KucharskiRa sân: Max Burgess
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Sydney FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Sydney FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Scott Neville | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 69 | 83.13% | 0 | 2 | 99 | 7.1 | |
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 22 | Stefan Scepovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 23 | 6.5 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 8 | 3 | 2 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 4 | 89 | 6.7 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 1 | 79 | 6.6 | |
| 28 | Joseph Knowles | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 23 | Jordan Holmes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 17 | Carlo Armiento | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 3 | 50 | 6.9 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 1 | 85 | 7.6 | |
| 3 | Jordan Courtney-Perkins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 73 | 6.9 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 75 | 7.6 | |
| 11 | Jez Lofthouse | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 54 | 6.9 |
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Adam Le Fondre | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 6 | Jack Rodwell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 5 | 65 | 7.8 | |
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 80 | 7 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 35 | 8.4 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 79 | 7 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 4 | Alex Wilkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 6 | 41 | 7.5 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 1 | 67 | 7.9 | |
| 22 | Max Burgess | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 3 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 53 | 80.3% | 0 | 1 | 84 | 7.3 | |
| 12 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 19 | Adrian Segecic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

