FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar vs Sydney FC, 15h45 ngày 06/01
Brisbane Roar
+0.25 0.96
-0.25 0.90
2.5 0.33
u 2.25
2.78
2.12
3.65
+0.25 0.96
-0.25 1.10
1.5 1.05
u 0.75
VĐQG Australia
KQBD Brisbane Roar vs Sydney FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Sydney FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brisbane Roar vs Sydney FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brisbane Roar vs Sydney FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Sydney FC
0 - 1 Fabio Roberto Gomes Netto Kiến tạo: Jaiden Kucharski
0 - 2 Fabio Roberto Gomes Netto Kiến tạo: Joe Lolley
Kiến tạo: Florin Berenguer
Corey HollmanRa sân: Jack Rodwell
Nathan AmanatidisRa sân: Robert Mak
Patrick WoodRa sân: Jaiden Kucharski
Max BurgessRa sân: Fabio Roberto Gomes Netto
Ra sân: Florin Berenguer
Ra sân: Jack Hingert
Ra sân: Alex Parsons
Max Burgess
Ra sân: Jez Lofthouse
Joel King
Jordan Courtney-PerkinsRa sân: Nathan Amanatidis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Sydney FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Sydney FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 7 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 22 | Alex Parsons | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 11 | Jez Lofthouse | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.4 |
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jack Rodwell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 9 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 7.2 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 22 | 7.5 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 12 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

