FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar vs Sydney FC, 15h45 ngày 27/10
Brisbane Roar
-0 0.94
+0 0.92
3.5 1.35
u 0.40
2.45
2.40
3.50
-0 0.94
+0 0.65
2.5 1.45
u 0.30
VĐQG Australia
KQBD Brisbane Roar vs Sydney FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Sydney FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brisbane Roar vs Sydney FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brisbane Roar vs Sydney FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Sydney FC
Kiến tạo: Florin Berenguer
Patrick WoodRa sân: Max Burgess
Kiến tạo: Thomas Waddingham
Jaiden KucharskiRa sân: Joe Lolley
Aaron GurdRa sân: Anthony Caceres
Ra sân: Thomas Waddingham
Ra sân: Joe Caletti
Zachary De JesusRa sân: Jordan Courtney-Perkins
Ra sân: Nikola Mileusnic
Ra sân: Florin Berenguer
Mitchell GlassonRa sân: Robert Mak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Sydney FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Sydney FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Scott Neville | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 7 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 6 | Joe Caletti | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | ||
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 7.4 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.6 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.2 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 22 | Max Burgess | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 9 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 30 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

