FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar vs Sydney FC, 15h45 ngày 27/10

Vòng 2
15:45 ngày 27/10/2023
Brisbane Roar
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
Sydney FC
Địa điểm: Suncorp Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Australia

KQBD Brisbane Roar vs Sydney FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Sydney FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Brisbane Roar vs Sydney FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brisbane Roar vs Sydney FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Sydney FC

Brisbane Roar Brisbane Roar
Phút
Sydney FC Sydney FC
Henry Hore 1 - 0
Kiến tạo: Florin Berenguer
match goal
1'
Nikola Mileusnic 2 - 0 match goal
21'
46'
match change Patrick Wood
Ra sân: Max Burgess
Scott Neville match yellow.png
48'
Henry Hore 3 - 0
Kiến tạo: Thomas Waddingham
match goal
51'
65'
match change Jaiden Kucharski
Ra sân: Joe Lolley
65'
match change Aaron Gurd
Ra sân: Anthony Caceres
Rylan Brownlie
Ra sân: Thomas Waddingham
match change
70'
Taras Gomulka
Ra sân: Joe Caletti
match change
70'
74'
match change Zachary De Jesus
Ra sân: Jordan Courtney-Perkins
Macklin Freke match yellow.png
75'
Jonas Markovski
Ra sân: Nikola Mileusnic
match change
81'
Quinn Macnicol
Ra sân: Florin Berenguer
match change
84'
87'
match change Mitchell Glasson
Ra sân: Robert Mak

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Sydney FC

Brisbane Roar Brisbane Roar
Sydney FC Sydney FC
4
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
0
14
 
Tổng cú sút
 
19
8
 
Sút trúng cầu môn
 
7
4
 
Sút ra ngoài
 
10
2
 
Cản sút
 
2
10
 
Sút Phạt
 
10
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
421
 
Số đường chuyền
 
611
7
 
Phạm lỗi
 
7
5
 
Việt vị
 
4
7
 
Đánh đầu thành công
 
15
7
 
Cứu thua
 
5
26
 
Rê bóng thành công
 
12
6
 
Đánh chặn
 
13
26
 
Cản phá thành công
 
12
14
 
Thử thách
 
19
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
62
 
Pha tấn công
 
116
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
65

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Taras Gomulka
14
Rylan Brownlie
8
Jonas Markovski
30
Quinn Macnicol
29
Matt Acton
23
Aaron Reardon
32
James Nikolovski
Brisbane Roar Brisbane Roar 4-2-3-1
4-2-3-1 Sydney FC Sydney FC
1
Freke
27
Trewin
5
Aldred
2
Neville
35
Zabala
26
Shea
6
Caletti
13
2
Hore
7
Berengue...
10
Mileusni...
16
Waddingh...
1
Redmayne
23
Grant
8
Reich
15
Lacerda
4
Courtney...
17
Caceres
26
Brattan
10
Lolley
22
Burgess
11
Mak
9
Netto

Substitutes

13
Patrick Wood
3
Aaron Gurd
25
Jaiden Kucharski
21
Zachary De Jesus
19
Mitchell Glasson
20
Adam Pavlesic
24
Wataru Kamijo
Đội hình dự bị
Brisbane Roar Brisbane Roar
Taras Gomulka 12
Rylan Brownlie 14
Jonas Markovski 8
Quinn Macnicol 30
Matt Acton 29
Aaron Reardon 23
James Nikolovski 32
Brisbane Roar Sydney FC
13 Patrick Wood
3 Aaron Gurd
25 Jaiden Kucharski
21 Zachary De Jesus
19 Mitchell Glasson
20 Adam Pavlesic
24 Wataru Kamijo

Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Sydney FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
2.33 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 3.33
13 Phạm lỗi 8.67
6.33 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 2
62.33% Kiểm soát bóng 56.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.9
1.6 Bàn thua 0.9
4.5 Sút trúng cầu môn 3.9
12.9 Phạm lỗi 10.6
4.4 Phạt góc 4.6
2.3 Thẻ vàng 1.9
49.3% Kiểm soát bóng 55.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brisbane Roar (26trận)
Chủ Khách
Sydney FC (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
0
1
HT-H/FT-T
0
2
5
5
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
3
2
4
3
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
2
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
2
4
HT-B/FT-B
2
0
2
3

Brisbane Roar Brisbane Roar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Scott Neville Trung vệ 0 0 0 15 11 73.33% 0 0 17 6.4
7 Florin Berenguer Tiền vệ công 0 0 1 12 8 66.67% 0 0 14 6.6
26 James O Shea Tiền vệ trụ 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 25 7
5 Tom Aldred Trung vệ 0 0 0 8 8 100% 0 0 10 6.7
10 Nikola Mileusnic Cánh trái 1 1 0 6 3 50% 0 0 12 7.2
6 Joe Caletti 1 1 0 11 9 81.82% 0 0 15 6.4
1 Macklin Freke Thủ môn 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 14 6.7
13 Henry Hore Cánh phải 1 1 1 12 8 66.67% 0 0 15 7.4
27 Kai Trewin Trung vệ 0 0 0 9 8 88.89% 0 1 13 6.5
35 Louis Zabala Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 6 54.55% 0 0 22 6.5
16 Thomas Waddingham Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 4 6.5

Sydney FC Sydney FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Rhyan Grant Hậu vệ cánh phải 0 0 0 16 15 93.75% 0 0 19 6.3
1 Andrew Redmayne Thủ môn 0 0 0 8 6 75% 0 0 12 5.6
26 Luke Brattan Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 17 12 70.59% 0 0 23 6.4
11 Robert Mak Cánh trái 0 0 1 14 14 100% 0 0 22 7.2
17 Anthony Caceres Tiền vệ trụ 0 0 1 12 10 83.33% 0 0 18 6.7
10 Joe Lolley Cánh phải 0 0 0 16 13 81.25% 0 1 21 6.6
22 Max Burgess Tiền vệ công 1 1 0 12 11 91.67% 0 1 20 6.5
9 Fabio Roberto Gomes Netto Tiền đạo cắm 2 0 0 7 5 71.43% 0 2 11 6.7
4 Jordan Courtney-Perkins Trung vệ 0 0 0 18 18 100% 0 0 28 6.5
15 Gabriel Santos Cordeiro Lacerda Trung vệ 0 0 0 26 19 73.08% 0 1 28 6.1
8 Jake Girdwood Reich Tiền vệ trụ 0 0 0 29 28 96.55% 0 0 30 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ