FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar vs Wellington Phoenix, 15h45 ngày 02/02
Brisbane Roar
-0.25 0.80
+0.25 1.06
2.5 0.53
u 1.38
2.00
2.90
3.80
-0 0.80
+0 1.10
0.5 0.29
u 2.50
VĐQG Australia
KQBD Brisbane Roar vs Wellington Phoenix hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Wellington Phoenix, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brisbane Roar vs Wellington Phoenix, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brisbane Roar vs Wellington Phoenix hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Wellington Phoenix
Ra sân: Henry Hore
Ra sân: Jack Hingert
0 - 1 Bozhidar Kraev Kiến tạo: Mohamed Al-Taay
Ra sân: Joe Caletti
Ra sân: Thomas Waddingham
Nicholas Pennington
Oskar ZawadaRa sân: Oskar van Hattum
Fin ConchieRa sân: David Michael Ball
Benjamin OldRa sân: Mohamed Al-Taay
Ra sân: Nikola Mileusnic
Ra sân: Antonee Burke-Gilroy
Fergus GillionRa sân: Bozhidar Kraev
Bozhidar Kraev
Kiến tạo: Keegan Jelacic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Wellington Phoenix
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Wellington Phoenix
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 20 | Marco Rojas | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 129 | 120 | 93.02% | 4 | 0 | 154 | 8.1 | |
| 3 | Corey Browne | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 7 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 6 | Joe Caletti | 0 | 0 | 1 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 0 | 64 | 6.8 | ||
| 17 | Carlo Armiento | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 9 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 2 | 84 | 7.3 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 99 | Ayom Majok | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 1 | 69 | 7.8 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 82 | 79 | 96.34% | 2 | 1 | 94 | 7 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 32 | James Nikolovski | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 54 | 6.5 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.5 |
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 108 | 104 | 96.3% | 0 | 0 | 114 | 7.3 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 51 | 7.9 | |
| 15 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
| 24 | Oskar van Hattum | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 12 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 3 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 84 | 97.67% | 0 | 1 | 93 | 7 | |
| 8 | Benjamin Old | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 40 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 26 | Isaac Robert Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 96 | 91 | 94.79% | 0 | 2 | 106 | 7.3 | |
| 5 | Fin Conchie | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 7 | ||
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 1 | 75 | 7.4 | |
| 42 | Fergus Gillion | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

