FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar vs Wellington Phoenix, 11h00 ngày 21/03
Brisbane Roar
-0.5 0.97
+0.5 0.86
2.5 0.86
u 0.97
1.95
3.70
3.50
-0.25 0.97
+0.25 0.65
1.25 1.10
u 0.70
2.75
3.6
2.3
VĐQG Australia
KQBD Brisbane Roar vs Wellington Phoenix hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Wellington Phoenix, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brisbane Roar vs Wellington Phoenix, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brisbane Roar vs Wellington Phoenix hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Wellington Phoenix
1 - 1 Corban Piper Kiến tạo: Isaac Hughes
Manjrekar JamesRa sân: Bill Tuiloma
Ra sân: Justin Vidic
Ra sân: Georgios Vrakas
Sander Erik KartumRa sân: Ramy Najjarine
Matthew SheridanRa sân: Timothy Payne
Ra sân: Michael Ruhs
Luke Brooke-SmithRa sân: Corban Piper
Lukas Kelly-HealdRa sân: Dan Edwards
Ra sân: Henry Hore
1 - 2 Ifeanyi Eze Kiến tạo: Luke Brooke-Smith
Luke Brooke-Smith
Alex Rufer
Carlo ArmientoRa sân: Isaac Hughes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Wellington Phoenix
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Wellington Phoenix
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 5 | Marius Lode | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 40 | 7.5 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 17 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 42 | 7 |
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 28 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 25 | 22 | 88% | 4 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 7.2 | |
| 12 | Dan Edwards | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 25 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

