FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar vs Western Sydney, 15h35 ngày 31/01
Brisbane Roar
-0 0.98
+0 0.92
2.5 0.44
u 1.80
2.57
2.22
3.69
-0 0.98
+0 0.83
1.25 0.83
u 0.98
VĐQG Australia
KQBD Brisbane Roar vs Western Sydney hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Western Sydney, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brisbane Roar vs Western Sydney, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brisbane Roar vs Western Sydney hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Western Sydney
0 - 1 Bozhidar Kraev Kiến tạo: Juan Manuel Mata Garcia
Mohamed Al-TaayRa sân: Juan Manuel Mata Garcia
Marcus AntonssonRa sân: Brandon Borello
Jarrod CarluccioRa sân: Gabriel Cleur
Ra sân: Louis Zabala
Ra sân: Adam Zimarino
Ra sân: Keegan Jelacic
Nicolas Milanovic Goal Disallowed
Ra sân: Lucas Herrington
James TemelkovskiRa sân: Zachary Sapsford
Ra sân: Samuel Klein
Dean PelekanosRa sân: Mohamed Al-Taay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Western Sydney
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Western Sydney
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Ben Halloran | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 24 | Samuel Klein | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 43 | Adam Zimarino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 28 | 6.5 |
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 13 | 7.4 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 7.3 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 2 | 27 | 7 | |
| 6 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 7 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 14 | 7 | |
| 18 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

