FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar vs Western United FC, 15h45 ngày 23/02
Brisbane Roar
-0.75 0.94
+0.75 0.92
2.5 0.40
u 1.75
1.72
3.85
3.75
-0.25 0.94
+0.25 0.95
0.5 0.25
u 2.75
VĐQG Australia
KQBD Brisbane Roar vs Western United FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Western United FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Brisbane Roar vs Western United FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brisbane Roar vs Western United FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Western United FC
0 - 1 Nikita Rukavytsya Kiến tạo: Lachlan Wales
Lachlan Wales
Ra sân: James O Shea
Ra sân: Nikola Mileusnic
Kiến tạo: Florin Berenguer
Ra sân: Florin Berenguer
Rhys BozinovskiRa sân: Sebastian Pasquali
Noah BoticRa sân: Nikita Rukavytsya
Charbel ShamoonRa sân: Khoder Kaddour
Riku DanzakiRa sân: Lachlan Wales
Rhys Bozinovski
Ra sân: Antonee Burke-Gilroy
1 - 2 Noah Botic Kiến tạo: Riku Danzaki
Ra sân: Thomas Waddingham
Luke VickeryRa sân: Matthew Grimaldi
Kiến tạo: Corey Browne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Western United FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Western United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 7 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 31 | 6.5 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Western United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Nikita Rukavytsya | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 7.2 | ||
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 21 | Sebastian Pasquali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 15 | 7 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 33 | Matthew Sutton | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | ||
| 9 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 22 | Kane Vidmar | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 39 | Matthew Grimaldi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 43 | Khoder Kaddour | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

