FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Blackburn Rovers, 01h45 ngày 11/04
Bristol City
-0 0.96
+0 0.84
2.25 0.80
u 0.90
2.55
2.42
3.25
-0 0.96
+0 0.85
1 0.96
u 0.74
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Bristol City vs Blackburn Rovers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol City vs Blackburn Rovers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol City vs Blackburn Rovers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol City vs Blackburn Rovers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Blackburn Rovers
Joe Rankin-Costello
Benjamin ChriseneRa sân: Joe Rankin-Costello
Kyle McFadzeanRa sân: Tyrhys Dolan
John BuckleyRa sân: Dilan Markanday
Andy MoranRa sân: Scott Wharton
Ra sân: Scott Twine
Ra sân: Mark Sykes
Ra sân: Tommy Conway
Kyle McFadzean
Jake GarrettRa sân: Sondre Tronstad
Ra sân: Joe Williams
Ra sân: Ross McCrorie
Kiến tạo: Harry Cornick
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Blackburn Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andy King | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 13 | 6.92 | |
| 9 | Harry Cornick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 29 | 6.84 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 13 | 37.14% | 0 | 0 | 49 | 7.21 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 2 | 69 | 7.06 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 1 | 69 | 6.83 | |
| 2 | Ross McCrorie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 4 | 41 | 7.25 | |
| 7 | Scott Twine | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 0 | 39 | 7.18 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 2 | 4 | 61 | 7.7 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 3 | 55 | 7.63 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 3 | 63 | 7.41 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 65 | 52 | 80% | 6 | 2 | 87 | 6.98 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 7.33 | |
| 15 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 7.97 | |
| 27 | Jamie Knight-Lebel | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.02 |
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 49 | 5.26 | |
| 9 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 9 | 26 | 6.23 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 70 | 5.73 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 0 | 48 | 6.09 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 69 | 79.31% | 0 | 1 | 97 | 3.09 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 73 | 57 | 78.08% | 4 | 1 | 96 | 5.17 | |
| 16 | Scott Wharton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 6.12 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 6 | 3 | 79 | 5.25 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 45 | 4.94 | |
| 21 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 47 | 6.35 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 5.88 | |
| 45 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 24 | 6.2 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 18 | Dilan Markanday | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 6.51 | |
| 30 | Jake Garrett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

