FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Blackburn Rovers, 02h45 ngày 05/11
Bristol City
-0.25 0.95
+0.25 0.85
2.5 0.80
u 0.90
2.20
2.85
3.20
-0.25 0.95
+0.25 0.60
1 0.90
u 0.80
2.57
3.87
1.98
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Bristol City vs Blackburn Rovers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol City vs Blackburn Rovers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol City vs Blackburn Rovers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol City vs Blackburn Rovers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Blackburn Rovers
Ra sân: Neto Borges
Andri Lucas Gudjohnsen
0 - 1 Yuki Ohashi Kiến tạo: Ryoya Morishita
Sondre Tronstad
Axel HenrikssonRa sân: Ryoya Morishita
Adam ForshawRa sân: Sondre Tronstad
Ra sân: Emil Ris Jakobsen
Makhtar GueyeRa sân: Andri Lucas Gudjohnsen
Yuri Oliveira RibeiroRa sân: Scott Wharton
Ra sân: Haydon Roberts
Aynsley PearsRa sân: Balazs Toth
Makhtar Gueye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Blackburn Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mark Sykes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 5 | 51 | 6.8 | |
| 14 | Zak Vyner | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 1 | 43 | 6.39 | |
| 2 | Ross McCrorie | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 1 | 30 | 6 | |
| 10 | Scott Twine | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 33 | 5.76 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 3 | 32 | 5.87 | |
| 21 | Neto Borges | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 20 | 6.59 | |
| 19 | George Tanner | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 45 | 6.27 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 41 | 6.89 | |
| 24 | Haydon Roberts | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 38 | 6.15 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Forward | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 33 | 6.12 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 23 | 6.26 |
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adam Forshaw | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 48 | 6.93 | |
| 19 | Ryan Hedges | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 2 | 35 | 6.86 | |
| 16 | Scott Wharton | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 51 | 6.98 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 2 | 45 | 6.76 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 2 | 56 | 6.96 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 3 | 21 | 7.44 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 41 | 7.24 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.63 | |
| 18 | Axel Henriksson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 5 | Taylor Gardner-Hickman | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 2 | 43 | 7.01 | |
| 11 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 23 | 6.45 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 3 | 1 | 44 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

