FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Hull City, 02h45 ngày 23/12
Bristol City
-0 0.94
+0 0.86
2.25 0.85
u 0.85
2.62
2.35
3.25
-0 0.94
+0 0.84
1 1.02
u 0.68
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Bristol City vs Hull City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol City vs Hull City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol City vs Hull City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol City vs Hull City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Hull City
Jean Michael Seri
1 - 1 Aaron Anthony Connolly Kiến tạo: Scott Twine
1 - 2 Ozan Tufan
Ryan Allsopp
Regan SlaterRa sân: Aaron Anthony Connolly
Jacob Greaves
Ra sân: Mark Sykes
Ra sân: Tommy Conway
Ra sân: Matthew James
Kiến tạo: Cameron Pring
Matt IngramRa sân: Ryan Allsopp
Jason Eyenga LokiloRa sân: Jean Michael Seri
Kiến tạo: Cameron Pring
Adama TraoreRa sân: Cyrus Christie
Ra sân: Anis Mehmeti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 30 | 6.42 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 5.79 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 47 | 6.19 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 42 | 6.18 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 1 | 51 | 7.19 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 20 | 6.49 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 42 | 6.14 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 26 | 5.99 | |
| 15 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.55 | |
| 22 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 1 | 35 | 6.25 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 33 | Cyrus Christie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 34 | 6.32 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 25 | 6.96 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 36 | 6.25 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 39 | 6.21 | |
| 30 | Scott Twine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 27 | 7 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 50 | 6.39 | |
| 44 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 7.26 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 59 | 6.44 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 20 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 24 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

