FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Leeds United, 03h00 ngày 03/02
Bristol City
+0.75 0.80
-0.75 1.00
2.5 0.88
u 0.82
3.85
1.72
3.65
+0.25 0.80
-0.25 0.83
1 0.87
u 0.83
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Bristol City vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol City vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol City vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol City vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Leeds United
0 - 1 Degnand Wilfried Gnonto Kiến tạo: Patrick Bamford
Ra sân: Joe Williams
Ra sân: Nahki Wells
Ra sân: Ross McCrorie
Jaidon AnthonyRa sân: Degnand Wilfried Gnonto
Sam ByramRa sân: Glen Kamara
Joel PiroeRa sân: Crysencio Summerville
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.02 | |
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 11 | 5.95 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 33 | 6.03 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 42 | 6.18 | |
| 2 | Ross McCrorie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.19 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 29 | 6.63 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 5.84 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 35 | 5.68 | |
| 15 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.9 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 6.68 | |
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 42 | 6.58 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 59 | 6.47 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 57 | 6.54 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 36 | 6.62 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 34 | 6.93 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 31 | 6.83 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 1 | 0 | 39 | 6.58 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 21 | 7.13 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 53 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

