FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Leeds United, 18h30 ngày 26/10
Bristol City
+0.5 0.95
-0.5 0.85
2.5 0.90
u 0.80
3.55
1.85
3.42
+0.25 0.95
-0.25 0.98
1 0.89
u 0.81
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Bristol City vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol City vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol City vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol City vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Leeds United
Ra sân: Ross McCrorie
Degnand Wilfried Gnonto
Ao Tanaka
Ra sân: Marcus McGuane
Ra sân: Nahki Wells
Jayden Bogle
Mateo JosephRa sân: Joel Piroe
Manor SolomonRa sân: Daniel James
Ra sân: Yu Hirakawa
Ra sân: Mark Sykes
Patrick BamfordRa sân: Degnand Wilfried Gnonto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 4 | Kal Naismith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 22 | 6.48 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 3 | 32 | 7.07 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 35 | 7.27 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 3 | 49 | 7.36 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 3 | 17 | 6.76 | |
| 29 | Marcus McGuane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 25 | 6.27 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 0 | 38 | 6.26 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 54 | 7.11 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 47 | 6.68 | |
| 15 | Luke McNally | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 25 | 6.72 | |
| 9 | Fally Mayulu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 7 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 31 | Elijah Morrison | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | ||
| 40 | George Earthy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 57 | 48 | 84.21% | 2 | 1 | 89 | 7.34 | |
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 54 | 48 | 88.89% | 5 | 1 | 67 | 6.87 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 4 | 101 | 7.31 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 28 | 6.42 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 1 | 0 | 70 | 6.73 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 1 | 2 | 65 | 6.39 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 5 | 87 | 7.06 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 44 | 6.87 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 54 | 7.15 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 43 | 6.84 | |
| 19 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

