FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Leicester City, 19h30 ngày 29/03
Bristol City
+0.75 0.88
-0.75 1.00
2.5 0.85
u 0.85
4.60
1.60
3.80
+0.25 0.88
-0.25 0.83
0.5 0.40
u 1.75
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Bristol City vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol City vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol City vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol City vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Leicester City
Ra sân: Scott Twine
Ra sân: George Tanner
Ra sân: Tommy Conway
Kiến tạo: Mark Sykes
Kelechi IheanachoRa sân: Jamie Vardy
Ricardo Domingos Barbosa PereiraRa sân: Hamza Choudhury
Ra sân: Jason Knight
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 29 | 6.58 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 6.74 | |
| 7 | Scott Twine | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 23 | 6.75 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 28 | 6.35 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 21 | 6.48 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 41 | 6.84 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.74 | |
| 15 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.87 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 43 | 6.77 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 48 | 6.77 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.35 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 43 | 6.98 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 27 | 6.53 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 31 | 7.54 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

