FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Leicester City, 02h45 ngày 11/12
Bristol City
-0 0.80
+0 0.79
2.5 0.95
u 0.80
2.63
2.63
3.10
-0 0.80
+0 1.06
0.5 0.36
u 1.90
2.87
3.33
2.03
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Bristol City vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol City vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol City vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol City vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Leicester City
Issahaku Fataw
0 - 1 Jordan Ayew
0 - 2 Bobby Reid Kiến tạo: Issahaku Fataw
Ra sân: Zak Vyner
Ra sân: Scott Twine
Nelson Benjamin
Patson DakaRa sân: Jordan James
Jakub Stolarczyk
Ra sân: Cameron Pring
Olabade AlukoRa sân: Bobby Reid
Kiến tạo: Ross McCrorie
Louis PageRa sân: Stephy Mavididi
Silko ThomasRa sân: Issahaku Fataw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mark Sykes | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 3 | 41 | 7.26 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 1 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 65 | 6.73 | |
| 14 | Zak Vyner | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 3 | 47 | 6.43 | |
| 2 | Ross McCrorie | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 1 | 31 | 6.45 | |
| 10 | Scott Twine | Forward | 0 | 0 | 2 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 18 | 5.76 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 3 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 21 | Neto Borges | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 3 | Cameron Pring | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 44 | 6.15 | |
| 12 | Jason Knight | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | George Tanner | Defender | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 53 | 6.44 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 35 | 6.38 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Forward | 2 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 12 | 0 | 42 | 6.65 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 31 | 6.25 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 35 | 7.66 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 40 | 6.91 | |
| 14 | Bobby Reid | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 35 | 7.45 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 42 | 6.98 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 29 | 6.91 | |
| 20 | Patson Daka | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 22 | Oliver Skipp | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 35 | 6.43 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 45 | 6.68 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 32 | 6.89 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.91 | |
| 6 | Jordan James | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 25 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

