FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Manchester City, 03h00 ngày 01/03
Bristol City
Cúp FA
KQBD Bristol City vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol City vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol City vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol City vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Manchester City
0 - 1 Phil Foden Kiến tạo: Riyad Mahrez
Ederson Santana de MoraesRa sân: Stefan Ortega
Ra sân: George Tanner
Phil Foden
Jack GrealishRa sân: Riyad Mahrez
0 - 2 Phil Foden Kiến tạo: Julian Alvarez
Ra sân: Cameron Pring
0 - 3 Kevin De Bruyne Kiến tạo: Jack Grealish
Ra sân: Nahki Wells
Sergio Gómez MartínRa sân: Nathan Ake
Cole Jermaine PalmerRa sân: Phil Foden
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Maximo PerroneRa sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Ra sân: Matthew James
Ra sân: Joe Williams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 26 | 6.36 | |
| 14 | Andreas Weimann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 22 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 25 | 7.05 | |
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 13 | 6.09 | |
| 7 | Alex Scott | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 26 | 7.04 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 14 | 5.85 | |
| 12 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 32 | 6.31 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 16 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 35 | 6.53 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 15 | 6.02 | |
| 20 | Sam Bell | Forward | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 14 | 5.89 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 43 | 6.17 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.65 | |
| 26 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7.47 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 58 | 6.84 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 3 | 53 | 7.12 | |
| 4 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 58 | 6.92 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 0 | 69 | 6.81 | |
| 47 | Phil Foden | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 1 | 51 | 8.27 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 18 | 6.36 | |
| 82 | Rico Lewis | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 2 | 51 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

