FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Middlesbrough, 23h30 ngày 10/04
Bristol City
+0.5 0.80
-0.5 1.00
4.5 1.25
u 0.40
3.20
2.00
3.32
-0 0.80
+0 0.60
0.5 1.45
u 0.20
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Bristol City vs Middlesbrough hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol City vs Middlesbrough, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol City vs Middlesbrough, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol City vs Middlesbrough hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Middlesbrough
Kiến tạo: Harry Cornick
Kiến tạo: Nahki Wells
2 - 1 Aaron Ramsey Kiến tạo: Thomas Smith
2 - 2 Matty Crooks Kiến tạo: Aaron Ramsey
Ra sân: Andy King
Ra sân: Harry Cornick
Cameron ArcherRa sân: Matty Crooks
Ra sân: Sam Bell
Riley McgreeRa sân: Marcus Forss
Thomas Smith
Ra sân: Nahki Wells
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andy King | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 21 | 6.32 | |
| 6 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 14 | Andreas Weimann | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 12 | 6.14 | |
| 9 | Harry Cornick | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 25 | 7.23 | |
| 12 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6.72 | |
| 16 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 20 | Sam Bell | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 20% | 2 | 0 | 13 | 6.12 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 2 | 39 | 6.54 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.15 | |
| 29 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 14 | Thomas Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 26 | Darragh Lenihan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 27 | 6.87 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 7.06 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 30 | Hayden Hackney | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 6.27 | |
| 3 | Ryan John Giles | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 11 | Aaron Ramsey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

