FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Norwich City, 20h30 ngày 03/12
Bristol City
-0.5 1.10
+0.5 0.70
2.75 1.00
u 0.70
2.10
2.95
3.35
-0 1.10
+0 1.08
1 0.75
u 0.95
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Bristol City vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol City vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol City vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol City vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Norwich City
Shane Duffy
Ra sân: Mark Sykes
1 - 1 George Tanner(OW)
Christian FassnachtRa sân: Jonathan Rowe
Adam IdahRa sân: Ashley Barnes
Ra sân: Andreas Weimann
Sam McCallumRa sân: Dimitris Giannoulis
Przemyslaw PlachetaRa sân: Onel Hernandez
Ra sân: Taylor Gardner-Hickman
Ra sân: Tommy Conway
Borja Sainz EguskizaRa sân: Liam Gibbs
1 - 2 Adam Idah Kiến tạo: Kenny Mclean
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 14 | Andreas Weimann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 38 | 6.83 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.57 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 2 | 57 | 7.13 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 58 | 6.58 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 6.66 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 2 | 40 | 7.7 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 51 | 6.68 | |
| 15 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.61 | |
| 22 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 6 | 0 | 32 | 6.83 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 4 | 51 | 6.18 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 43 | 5.87 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 34 | 6.33 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 33 | 5.97 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 32 | 6.92 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 3 | 1 | 32 | 6.13 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 35 | 6.14 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 11 | 6.14 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

