FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Norwich City, 03h00 ngày 15/03
Bristol City
-0.5 1.08
+0.5 0.82
2.5 0.90
u 0.80
2.06
3.06
3.30
-0.25 1.08
+0.25 0.67
1 0.80
u 0.90
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Bristol City vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol City vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol City vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol City vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Norwich City
Kiến tạo: Max Bird
Kiến tạo: Joe Williams
Kellen Fisher
Marcelino NunezRa sân: Jose Cordoba
Ra sân: Joe Williams
Ra sân: Nahki Wells
Anis Ben SlimaneRa sân: Emiliano Marcondes Camargo Hansen
Oscar SchwartauRa sân: Ante Crnac
Jack StaceyRa sân: Kellen Fisher
Ra sân: Anis Mehmeti
Ra sân: Mark Sykes
Ra sân: Max Bird
2 - 1 Borja Sainz Eguskiza Kiến tạo: Callum Doyle
Ruairi McConvilleRa sân: Jacob Lungi Sorensen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 7.48 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 31 | 8.03 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 23 | 7.21 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 29 | 28 | 96.55% | 3 | 3 | 39 | 7.47 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 3 | 36 | 7.1 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 35 | 7.41 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 1 | 29 | 6.44 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.64 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 49 | 6.02 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 38 | 5.91 | |
| 12 | George Long | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 32 | 5.88 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 34 | 5.92 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.27 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 5.69 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 57 | 4.87 | |
| 6 | Callum Doyle | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 42 | 6.34 | |
| 17 | Ante Crnac | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 6.44 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 2 | 32 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

