FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Nottingham Forest, 02h45 ngày 27/01
Bristol City
+0.5 0.85
-0.5 0.97
2.25 0.90
u 0.80
2.90
2.10
3.40
+0.25 0.85
-0.25 1.05
1 1.00
u 0.70
Cúp FA
KQBD Bristol City vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol City vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol City vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol City vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Nottingham Forest
Ryan Yates
Nicolas Dominguez
Morgan Gibbs WhiteRa sân: Ryan Yates
Neco WilliamsRa sân: Nicolas Dominguez
Harry ToffoloRa sân: Nuno Tavares
Ra sân: Ross McCrorie
Ra sân: Tommy Conway
Ra sân: Anis Mehmeti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 46 | 6.52 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 2 | 82 | 7.02 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 61 | 6.69 | |
| 2 | Ross McCrorie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 1 | 57 | 7.11 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 3 | 2 | 63 | 6.64 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 34 | 6.05 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 2 | 1 | 64 | 6.72 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 15 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.26 | |
| 22 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 4 | 1 | 66 | 6.52 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 5 | 24 | 6.76 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 1 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 29 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 52 | 7.11 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 37 | 6.14 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.63 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 49 | 6.71 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 3 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 0 | 61 | 6.91 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 48 | 6.33 | |
| 32 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 54 | 6.76 | |
| 40 | Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 0 | 59 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

