FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Portsmouth, 22h00 ngày 01/01
Bristol City
-0.75 0.80
+0.75 0.98
2.25 0.82
u 0.90
1.60
4.50
3.60
-0.25 0.80
+0.25 1.05
1 0.90
u 0.80
2.31
4.25
2.13
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Bristol City vs Portsmouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol City vs Portsmouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol City vs Portsmouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol City vs Portsmouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Portsmouth
Luke Le Roux
Kiến tạo: Jason Knight
Harvey BlairRa sân: Luke Le Roux
Ra sân: Ross McCrorie
Ra sân: Scott Twine
Ra sân: Emil Ris Jakobsen
Kiến tạo: Sam Bell
Hayden MatthewsRa sân: Conor Shaughnessy
Conor ChaplinRa sân: Terry Devlin
Jordan WilliamsRa sân: Zak Swanson
Ra sân: Robert Atkinson
Olutayo SingerrRa sân: Mackenzie Kirk
Ra sân: Jason Knight
Kiến tạo: Yu Hirakawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Portsmouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Robert Atkinson | Defender | 0 | 0 | 1 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 2 | 71 | 7.1 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 44 | 6.95 | |
| 14 | Zak Vyner | Defender | 0 | 0 | 0 | 120 | 108 | 90% | 0 | 0 | 128 | 7.1 | |
| 2 | Ross McCrorie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 32 | 7.01 | |
| 10 | Scott Twine | Forward | 2 | 1 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 1 | 37 | 8.02 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 21 | Neto Borges | Defender | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 1 | 63 | 7.21 | |
| 3 | Cameron Pring | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 6.21 | |
| 12 | Jason Knight | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 0 | 81 | 7.42 | |
| 19 | George Tanner | Defender | 0 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 1 | 92 | 7.05 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 79 | 8.54 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Forward | 3 | 3 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 53 | 8.15 | |
| 20 | Sam Bell | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.88 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 3 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.81 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 29 | Leo Pecover | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.28 |
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |||
| 8 | John Swift | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 5 | 1 | 52 | 6.44 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 2 | 54 | 5.66 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.77 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 60 | 35 | 58.33% | 0 | 0 | 70 | 4.43 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 38 | 5.71 | |
| 6 | Conor Shaughnessy | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 34 | 5.31 | |
| 2 | Jordan Williams | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 18 | 6.09 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 1 | 37 | 5.64 | |
| 16 | Luke Le Roux | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 29 | 5.85 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 5.82 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 22 | 5.51 | |
| 29 | Harvey Blair | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 25 | Mackenzie Kirk | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 12 | 5.99 | |
| 17 | Ibane Bowat | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 2 | 55 | 5.7 | |
| 14 | Hayden Matthews | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

