FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Portsmouth, 22h00 ngày 29/12
Bristol City
-0.75 0.83
+0.75 0.97
2.5 0.87
u 0.83
1.63
4.55
3.60
-0.25 0.83
+0.25 0.93
1 0.82
u 0.88
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Bristol City vs Portsmouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol City vs Portsmouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol City vs Portsmouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol City vs Portsmouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Portsmouth
Kiến tạo: Max Bird
Kiến tạo: Nahki Wells
Ra sân: Nahki Wells
Ra sân: Ross McCrorie
Freddie PottsRa sân: Owen Moxon
Callum LangRa sân: Matt Ritchie
Josh MurphyRa sân: Samuel Silvera
Callum Lang
Ra sân: Scott Twine
Christian SaydeeRa sân: Colby Bishop
Ra sân: Max Bird
Ra sân: Anis Mehmeti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Portsmouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 3 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 7.41 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 10 | 35.71% | 0 | 0 | 41 | 7.36 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 6 | 44 | 8.98 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 1 | 52 | 6.94 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 1 | 6 | 43 | 7.42 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 5 | 0 | 33 | 6.93 | |
| 29 | Marcus McGuane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 34 | 22 | 64.71% | 8 | 1 | 47 | 8.17 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 19 | 52.78% | 6 | 6 | 67 | 7.46 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 2 | 3 | 68 | 7.95 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 4 | 21 | 6.93 | |
| 15 | Luke McNally | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 40 | 6.47 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 6 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 32 | 8.48 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.38 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 40 | George Earthy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 |
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 63 | 49 | 77.78% | 0 | 4 | 76 | 6.75 | |
| 30 | Matt Ritchie | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 44 | 5.7 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 3 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 1 | 6 | 64 | 6.35 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 6 | 36 | 6.43 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 2 | 46 | 6.69 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 2 | 64 | 5.91 | |
| 17 | Owen Moxon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 3 | 0 | 68 | 6.25 | |
| 49 | Callum Lang | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 20 | Samuel Silvera | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 28 | 6.03 | |
| 24 | Terry Devlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 43 | 78.18% | 1 | 2 | 91 | 6.96 | |
| 15 | Christian Saydee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Ryley Towler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 59 | 6.07 | |
| 32 | Paddy Lane | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 35 | 5.81 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 21 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

