FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Queens Park Rangers (QPR), 19h30 ngày 14/12
Bristol City
-0.5 0.72
+0.5 1.08
2.25 0.87
u 0.83
1.72
4.28
3.35
-0.25 0.72
+0.25 0.75
1 0.94
u 0.76
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Bristol City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol City vs Queens Park Rangers (QPR), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol City vs Queens Park Rangers (QPR), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Queens Park Rangers (QPR)
Jimmy Dunne
Alfie LloydRa sân: Rayan Kolli
Sam Field
Ra sân: Yu Hirakawa
1 - 1 Paul Smyth Kiến tạo: Jonathan Varane
Nicolas MadsenRa sân: Lucas Qvistorff Andersen
Ilias ChairRa sân: Koki Saito
Ra sân: Nahki Wells
Ra sân: George Earthy
Kenneth PaalRa sân: Harrison Ashby
Daniel BennieRa sân: Paul Smyth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Queens Park Rangers (QPR)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 27 | 6.31 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 15 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 27 | 6.45 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.87 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 40 | George Earthy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 1 | 12 | 6.23 |
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.41 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 1 | 14 | 6.66 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 20 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.58 | |
| 16 | Liam Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.45 | |
| 26 | Rayan Kolli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

