FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Rotherham United, 21h00 ngày 27/04
Bristol City
-1.25 0.86
+1.25 0.94
2.5 0.80
u 0.90
1.33
7.30
4.50
-0.5 0.86
+0.5 0.86
1 0.76
u 0.94
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Bristol City vs Rotherham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol City vs Rotherham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol City vs Rotherham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol City vs Rotherham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Rotherham United
Dillon Phillips
Grant HallRa sân: Arvin Appiah
Ra sân: Tommy Conway
Ra sân: Anis Mehmeti
Ra sân: Matthew James
Tom Eaves
Sam NombeRa sân: Jordan Hugill
Femi SerikiRa sân: Sebastian Revan
Ra sân: Scott Twine
Ra sân: Cameron Pring
Ben HattonRa sân: Oliver Rathbone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Rotherham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Rotherham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andy King | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 6 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 45 | 6.71 | |
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 93 | 78 | 83.87% | 2 | 3 | 105 | 7.03 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 91 | 92.86% | 0 | 4 | 106 | 7.29 | |
| 2 | Ross McCrorie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 3 | 61 | 6.99 | |
| 7 | Scott Twine | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 51 | 7.87 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 58 | 41 | 70.69% | 0 | 1 | 77 | 7.2 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.31 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 1 | 0 | 74 | 6.69 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 85 | 73 | 85.88% | 5 | 3 | 113 | 7.81 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 15 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 7.56 | |
| 33 | Elijah Morrison | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lee Peltier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 1 | 53 | 6.56 | |
| 9 | Tom Eaves | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 2 | 23 | 5.94 | |
| 20 | Grant Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.26 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 2 | 18 | 5.85 | |
| 26 | Dillon Phillips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 46 | 5.59 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 41 | 6.09 | |
| 18 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 3 | 2 | 37 | 6.36 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 26 | 6.56 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 4 | 1 | 45 | 6.95 | |
| 29 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.81 | |
| 12 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 45 | 6.26 | |
| 30 | Arvin Appiah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 28 | Sebastian Revan | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 41 | Ben Hatton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

