FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Sheffield United, 02h00 ngày 09/05
Bristol City 1
-0 0.94
+0 0.94
2 0.76
u 0.94
3.00
2.35
2.80
-0 0.94
+0 0.70
0.75 0.74
u 0.96
3.8
3.15
1.75
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Bristol City vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol City vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol City vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol City vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Sheffield United
Ra sân: Joe Williams
0 - 1 Harrison Burrows
Ra sân: Nahki Wells
Ra sân: Yu Hirakawa
Sydie Peck
Callum OHareRa sân: Tyrese Campbell
Thomas DaviesRa sân: Sydie Peck
Andrew BrooksRa sân: Rhian Brewster
0 - 2 Andrew Brooks Kiến tạo: Harrison Burrows
Ra sân: Max Bird
0 - 3 Callum OHare Kiến tạo: Vinicius de Souza Costa
Robert HoldingRa sân: Jack Robinson
Ra sân: Anis Mehmeti
Sam McCallumRa sân: Gustavo Hamer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 19 | 48.72% | 0 | 1 | 45 | 6 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 2 | 58 | 5.32 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 2 | 89 | 5.91 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 3 | 5 | 46 | 6.32 | |
| 29 | Marcus McGuane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 46 | 5.76 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 0 | 55 | 5.87 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 85 | 5.67 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 5.96 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 9 | 5.92 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 24 | 5.83 | |
| 40 | George Earthy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 27 | 6.19 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 74 | 7 | |
| 9 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 1 | 7 | 31 | 7.92 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 17 | 6.66 | |
| 5 | Robert Holding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 24 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 6 | 76 | 7.68 | |
| 22 | Thomas Davies | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 22 | 6.56 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 1 | 49 | 7.24 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 7.06 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 26 | 7.01 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 62 | 7.45 | |
| 3 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.2 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 65 | 56 | 86.15% | 2 | 0 | 84 | 8.41 | |
| 35 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 7.24 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 39 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

