FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Stoke City, 02h45 ngày 13/02
Bristol City
-0.75 0.99
+0.75 0.86
2.5 0.94
u 0.76
1.68
4.20
3.58
-0.25 0.99
+0.25 0.93
1 0.89
u 0.81
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Bristol City vs Stoke City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol City vs Stoke City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol City vs Stoke City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol City vs Stoke City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Stoke City
Kiến tạo: Mark Sykes
Michael Rose
Junior TchamadeuRa sân: Tatsuki Seko
Ben Gibson
Ra sân: Mark Sykes
Ra sân: Scott Twine
Ra sân: Sinclair Armstrong
Bae Jun HoRa sân: Nathan Lowe
Louie KoumasRa sân: Ben Gibson
Emre TezgelRa sân: Ali Al-Hamadi
Ra sân: Max Bird
Ben PearsonRa sân: Lewis Baker
Ra sân: Ross McCrorie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 7.03 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 28 | 6.61 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 8 | 45 | 7.59 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 2 | 43 | 6.85 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 4 | 49 | 7.1 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 25 | 7.01 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 48 | 6.65 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 4 | 62 | 7.34 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 7.17 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 6.47 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 40 | George Earthy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 50 | 6.08 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 2 | 43 | 6.19 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 52 | 5.61 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 59 | 6.33 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 33 | Joshua Wilson Esbrand | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 5 | 1 | 53 | 5.66 | |
| 9 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 25 | 5.91 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 1 | 46 | 5.98 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 35 | Nathan Lowe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 3 | 27 | 6.12 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

