FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Sunderland A.F.C, 22h00 ngày 16/12
Bristol City
+0.25 0.88
-0.25 1.02
2.5 0.95
u 0.75
2.90
2.20
3.20
-0 0.88
+0 0.70
1 0.97
u 0.73
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Bristol City vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol City vs Sunderland A.F.C, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol City vs Sunderland A.F.C, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol City vs Sunderland A.F.C hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Sunderland A.F.C
Jobe BellinghamRa sân: Abdoullah Ba
Ra sân: Anis Mehmeti
Ra sân: Matthew James
Jobe Bellingham
Ra sân: Tommy Conway
Adil AouchicheRa sân: Alex Pritchard
Bradley DackRa sân: Pierre Ekwah
Ra sân: Mark Sykes
Patrick Roberts
Eliezer MayendaRa sân: Niall Huggins
Daniel Ballard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 30 | 6.89 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 39 | 6.71 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 33 | 6.87 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 4 | 21 | 6.84 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 11 | 6.44 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 19 | 7.05 | |
| 15 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.89 | |
| 22 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.83 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 58 | 6.38 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 33 | 6.75 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 5.92 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 56 | 6.27 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 44 | 6.39 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 34 | 6.17 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 25 | 5.72 | |
| 2 | Niall Huggins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 42 | 6.38 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 38 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

