FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Swansea City, 19h00 ngày 09/02
Bristol City
-0.5 0.83
+0.5 0.97
2.5 1.00
u 0.75
1.83
3.71
3.38
-0.25 0.83
+0.25 0.85
1 1.10
u 0.78
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Bristol City vs Swansea City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol City vs Swansea City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol City vs Swansea City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol City vs Swansea City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Swansea City
0 - 1 Josh Tymon
Ra sân: Nahki Wells
Ra sân: Anis Mehmeti
Florian BianchiniRa sân: Zan Vipotnik
Ra sân: Luke McNally
Josh KeyRa sân: Kyle Naughton
Oliver CooperRa sân: Liam Cullen
Jay FultonRa sân: Ji Seong Eom
Ra sân: Mark Sykes
Ra sân: Scott Twine
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Swansea City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Swansea City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 5.93 | |
| 17 | Mark Sykes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.63 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 5 | 37 | 6.49 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 49 | 6.14 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 5 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 29 | 19 | 65.52% | 5 | 2 | 41 | 7.26 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 37 | 6.77 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 33 | 5.96 | |
| 15 | Luke McNally | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 4 | 29 | 6.38 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 19 | 6 |
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Kyle Naughton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 46 | 7.18 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 11 | 36.67% | 0 | 0 | 38 | 7.13 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 32 | 7.5 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 8 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 48 | 6.89 | |
| 28 | Hannes Delcroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 52 | 6.85 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 51 | 7.66 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.43 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 43 | 6.37 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.54 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 2 | 23 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

