FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Watford, 22h00 ngày 20/01
Bristol City
-0.25 0.95
+0.25 0.95
2.25 0.75
u 0.95
2.10
3.00
3.30
-0 0.95
+0 1.02
1 0.98
u 0.72
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Bristol City vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol City vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol City vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol City vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Watford
0 - 1 Ayotomiwa Dele Bashiru
Yaser Asprilla
Ryan Andrews
Matheus MartinsRa sân: Yaser Asprilla
Vakoun Issouf BayoRa sân: Mileta Rajovic
Jamal LewisRa sân: James Morris
Ra sân: Ross McCrorie
Ra sân: Tommy Conway
Ra sân: Joe Williams
Thomas InceRa sân: Giorgi Chakvetadze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 35 | 6.71 | |
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 33 | 6 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 50 | 6.75 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 5 | 1 | 1 | 54 | 39 | 72.22% | 0 | 5 | 74 | 6.81 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 3 | 62 | 7.04 | |
| 2 | Ross McCrorie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 2 | 39 | 6.01 | |
| 7 | Scott Twine | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 24 | 12 | 50% | 10 | 1 | 49 | 8.13 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 13 | 52% | 6 | 3 | 62 | 7.57 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 1 | 45 | 6.97 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 0 | 85 | 6.25 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 13 | 6.12 | |
| 15 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 22 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 18 | 6.07 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ben Hamer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 47 | 6.93 | |
| 8 | Jake Livermore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 36 | 7.06 | |
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 70 | 58 | 82.86% | 0 | 3 | 87 | 7.22 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 4 | 60 | 5.66 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 48 | 7.07 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 42 | 7.02 | |
| 16 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 10 | 1 | 54 | 6.83 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.11 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.45 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 37 | Matheus Martins | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 49 | 6.62 | |
| 42 | James Morris | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 3 | 49 | 7.29 | |
| 45 | Ryan Andrews | Defender | 1 | 1 | 1 | 51 | 21 | 41.18% | 3 | 1 | 88 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

