FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Wolves, 19h00 ngày 11/01
Bristol City
+0.25 0.98
-0.25 0.84
2.5 0.85
u 0.91
2.90
2.20
3.20
-0 0.98
+0 0.70
1 0.85
u 1.00
Cúp FA
KQBD Bristol City vs Wolves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol City vs Wolves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol City vs Wolves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol City vs Wolves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol City vs Wolves
0 - 1 Rayan Ait Nouri Kiến tạo: Joao Victor Gomes da Silva
0 - 2 Rodrigo Martins Gomes Kiến tạo: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Ra sân: Anis Mehmeti
Ra sân: Jason Knight
Ra sân: Marcus McGuane
Pablo Sarabia GarciaRa sân: Hee-Chan Hwang
Jean-Ricner BellegardeRa sân: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Ra sân: Fally Mayulu
Pedro LimaRa sân: Rodrigo Martins Gomes
Alfie PondRa sân: Rayan Ait Nouri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol City VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol City vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 47 | 5.92 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.54 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 42 | 7.57 | |
| 29 | Marcus McGuane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 5.75 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 5.86 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 46 | 6.38 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 2 | 34 | 6.66 | |
| 15 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 30 | 6.1 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 9 | Fally Mayulu | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.97 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.02 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 43 | 6.09 | |
| 29 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 7.15 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 48 | 6.19 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 2 | 18 | 7.28 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 43 | 7.39 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 19 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 22 | 7.07 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 49 | 7.31 | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 53 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

