FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol Rovers vs Bolton Wanderers, 02h45 ngày 12/03
Bristol Rovers
+0.5 0.90
-0.5 0.80
2.25 0.65
u 0.95
3.25
1.80
3.48
+0.25 0.90
-0.25 0.90
1 0.80
u 0.80
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Bristol Rovers vs Bolton Wanderers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol Rovers vs Bolton Wanderers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol Rovers vs Bolton Wanderers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol Rovers vs Bolton Wanderers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol Rovers vs Bolton Wanderers
1 - 1 Aaron Morley
Jordi Osei-TutuRa sân: Szabolcs Schon
Kiến tạo: Ruel Sotiriou
Carlos Mendes GomesRa sân: Alex Murphy
2 - 2 John Mcatee Kiến tạo: Aaron Morley
Ra sân: Chris Martin
Ra sân: Joel Senior
Ra sân: Clinton Mola
Ra sân: Taylor Moore
Ra sân: Kofi Shaw
Christian Forino JosephRa sân: George Thomason
Joel RandallRa sân: Gethin Jones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol Rovers VS Bolton Wanderers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol Rovers vs Bolton Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 18 | Chris Martin | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 5 | 22 | 8.6 | |
| 4 | Taylor Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 26 | Matt Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 10 | Ruel Sotiriou | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 6 | Clinton Mola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 25 | Sil Swinkels | Defender | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 2 | Joel Senior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 31 | Jed Ward | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | ||
| 17 | Connor Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 37 | Kofi Shaw | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 19 | 7.1 |
Bolton Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 3 | 29 | 6.6 | |
| 8 | Josh Sheehan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 19 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 45 | John Mcatee | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 16 | Aaron Morley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 20 | Luke Kevin Southwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 18 | Eoin Toal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 23 | Szabolcs Schon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 4 | George Thomason | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 25 | 6.3 | |
| 15 | William Forrester | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 5 | 33 | 6.6 | |
| 3 | Alex Murphy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 37 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

