FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol Rovers vs Crawley Town, 22h00 ngày 16/11
Bristol Rovers
-0.5 0.90
+0.5 0.95
2.5 0.75
u 0.85
2.05
2.85
3.50
-0.25 0.90
+0.25 0.61
1 0.72
u 0.88
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Bristol Rovers vs Crawley Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol Rovers vs Crawley Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol Rovers vs Crawley Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol Rovers vs Crawley Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol Rovers vs Crawley Town
Max Anderson
Ra sân: Kamil Conteh
Ra sân: Isaac Hutchinson
Ra sân: Chris Martin
Charlie Barker
Tola ShowunmiRa sân: Will Swan
Ade AdeyemoRa sân: Max Anderson
Ra sân: Luke McCormick
Tyreece John JulesRa sân: Rushian Hepburn-Murphy
Jack RolesRa sân: Jeremy Kelly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol Rovers VS Crawley Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol Rovers vs Crawley Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 36 | 7.05 | |
| 7 | Scott Sinclair | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 18 | Chris Martin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 6 | 14 | 6.79 | |
| 8 | Grant Ward | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.06 | |
| 29 | Jamie Lindsay | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 46 | 6.69 | |
| 11 | Luke Thomas | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 23 | Luke McCormick | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 22 | 6.92 | |
| 19 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 1 | 32 | 7.13 | |
| 6 | Clinton Mola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 54 | 7.22 | |
| 9 | Promise Omochere | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 5.99 | |
| 1 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 29 | 7.39 | |
| 17 | Connor Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 7 | 36 | 7.39 | |
| 22 | Kamil Conteh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 28 | Shaqai Forde | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 7 | 1 | 47 | 7.08 | |
| 27 | Bryant Bilongo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 15 | 51.72% | 4 | 5 | 58 | 7.82 |
Crawley Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Connal Trueman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 40 | 7.04 | |
| 14 | Rushian Hepburn-Murphy | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 24 | Toby Mullarkey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 2 | 82 | 6.87 | |
| 12 | Panutche Camara | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 47 | 35 | 74.47% | 1 | 3 | 72 | 6.78 | |
| 20 | Joy Mukena | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 56 | 6.66 | |
| 45 | Tyreece John Jules | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 11 | Jack Roles | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 4 | 6.16 | |
| 10 | Ronan Darcy | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 8 | 0 | 50 | 6.61 | |
| 6 | Max Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 27 | 6.56 | |
| 19 | Jeremy Kelly | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 1 | 62 | 6.79 | |
| 5 | Charlie Barker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 5 | 82 | 7.11 | |
| 9 | Will Swan | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.08 | |
| 23 | Bradley Ibrahim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 2 | 59 | 6.98 | |
| 29 | Tola Showunmi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 22 | Ade Adeyemo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

