FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bristol Rovers vs Portsmouth, 22h00 ngày 26/12
Bristol Rovers
+0.25 0.80
-0.25 0.90
2.5 0.85
u 0.75
2.88
2.10
3.33
-0 0.80
+0 0.68
1 0.81
u 0.79
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Bristol Rovers vs Portsmouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bristol Rovers vs Portsmouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bristol Rovers vs Portsmouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bristol Rovers vs Portsmouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bristol Rovers vs Portsmouth
Alex Robertson
Jack Sparkes
Christian SaydeeRa sân: Alex Robertson
Joseff Morrell
Sean Raggett
Ra sân: John Marquis
Paddy LaneRa sân: Jack Sparkes
Kusini YengiRa sân: Gavin Whyte
1 - 1 Paddy Lane Kiến tạo: Marlon Pack
Paddy Lane
Ra sân: Tristan Crama
Abu Kamara
Kiến tạo: Harvey Vale
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bristol Rovers VS Portsmouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bristol Rovers vs Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bristol Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 6.43 | |
| 9 | John Marquis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.24 | |
| 6 | Sam Finley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 8 | Grant Ward | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 10 | Aaron Collins | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 16 | 6.14 | |
| 21 | Antony Evans | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 11 | Luke Thomas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 21 | 6.64 | |
| 33 | Matthew Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 30 | 7.18 | |
| 19 | Harvey Vale | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 3 | 1 | 47 | 7.34 | |
| 17 | Connor Taylor | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 25 | Tristan Crama | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.55 |
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 20 | Sean Raggett | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 40 | 6.58 | |
| 17 | Joe Rafferty | Defender | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 7 | 0 | 51 | 6.95 | |
| 1 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 11 | Gavin Whyte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 2 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.22 | |
| 18 | Conor Shaughnessy | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 55 | 7.02 | |
| 21 | Jack Sparkes | Defender | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 6.58 | |
| 16 | Joseff Morrell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 8 | Alex Robertson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 25 | 5.88 | |
| 25 | Abu Kamara | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 29 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

