Kết quả bóng đá trận Bromley vs Rotherham United, 22h00 ngày 07/11

Vòng Round 3
22:00 ngày 07/11/2026
Bromley
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Rotherham United
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.952
+1
1.781
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.943
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 10.5
2-0
9 18.5
2-1
8 17
3-1
15 41
3-2
26 36
4-2
56 101
4-3
121 151
0-0
11
1-1
6.4
2-2
14
3-3
61
4-4
201
AOS
-

Cúp FA

KQBD Bromley vs Rotherham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bromley vs Rotherham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Bromley vs Rotherham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bromley vs Rotherham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Bromley vs Rotherham United

Bromley Bromley
Phút
Rotherham United Rotherham United
Jacob Mendy match yellow.png
30'
45'
match goal 0 - 1 Sonny Aljofree(Assists:Joshua Austerfield)
56'
match goal 0 - 2 Tom Bradshaw(Assists:Aaron Nemane)
Chanse Headman
Ra sân: Richard Taylor
match change
58'
Ethon Archer
Ra sân: Mikel Miller
match change
58'
Mitchell Bernard Pinnock
Ra sân: JJ McKiernan
match change
58'
Freddie Cowin
Ra sân: Jacob Mendy
match change
58'
76'
match change Klaidi Lolos
Ra sân: George Sebine
Nicke Kabamba
Ra sân: Jodi Jones
match change
81'
87'
match change Dean Gardner
Ra sân: Tom Bradshaw

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bromley VS Rotherham United

Bromley Bromley
Rotherham United Rotherham United
6
 
Phạt góc
 
2
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
12
 
Tổng cú sút
 
10
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Sút ra ngoài
 
4
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
14
 
Phạm lỗi
 
6
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Cứu thua
 
3
55
 
Pha tấn công
 
53
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

34
Freddie Cowin
2
Chanse Headman
11
Mitchell Bernard Pinnock
7
Ethon Archer
14
Nicke Kabamba
1
Grant Smith
31
Owen Mason
18
Corey Whitely
16
William Hondermarck
Bromley Bromley 4-2-3-1
4-4-2 Rotherham United Rotherham United
30
George
17
Mendy
3
Taylor
21
Grant
12
Ifill
22
Conteh
6
Saville
19
Miller
28
McKierna...
10
Jones
9
Cheek
1
Cann
12
Hall
14
Aljofree
5
Ngwenya
33
Williams
23
Nemane
28
Cover
15
Fitzgera...
4
Austerfi...
9
Bradshaw
19
Sebine

Substitutes

20
Klaidi Lolos
39
Dean Gardner
13
Julian Eyestone
26
Hamish Douglas
16
Emmanuel Adegboyega
18
Lenny Agbaire
38
Kane Richardson
Đội hình dự bị
Bromley Bromley
Freddie Cowin 34
Chanse Headman 2
Mitchell Bernard Pinnock 11
Ethon Archer 7
Nicke Kabamba 14
Grant Smith 1
Owen Mason 31
Corey Whitely 18
William Hondermarck 16
Bromley Rotherham United
20 Klaidi Lolos
39 Dean Gardner
13 Julian Eyestone
26 Hamish Douglas
16 Emmanuel Adegboyega
18 Lenny Agbaire
38 Kane Richardson

Dữ liệu đội bóng:Bromley vs Rotherham United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 0.67
2.33 Bàn thua 1.67
7.33 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 3
40.67% Kiểm soát bóng 50.67%
13 Phạm lỗi 11.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.2
2.5 Bàn thua 1.4
4.5 Phạt góc 3.5
1.8 Thẻ vàng 1.7
3.9 Sút trúng cầu môn 3.7
37.4% Kiểm soát bóng 50.5%
14.6 Phạm lỗi 12.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bromley (18trận)
Chủ Khách
Rotherham United (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
1
3
HT-H/FT-T
1
3
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
2
2
HT-H/FT-H
3
0
3
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
1
HT-B/FT-B
4
0
3
1