Kết quả bóng đá trận Brommapojkarna vs Orgryte, 19h00 ngày 16/08

Vòng 17
19:00 ngày 16/08/2026
Brommapojkarna
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 0)
Orgryte
Địa điểm: Grimsta IP
Thời tiết: Ít mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.9
+1.5
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.98
Xỉu
1.813
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 15
2-0
9.9 23
2-1
8.1 15.5
3-1
12.5 31
3-2
20 26
4-2
41 86
4-3
86 121
0-0
18
1-1
7.8
2-2
13
3-3
46
4-4
181
AOS
-

VĐQG Thụy Điển » 19

KQBD Brommapojkarna vs Orgryte hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brommapojkarna vs Orgryte, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Brommapojkarna vs Orgryte, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thụy Điển 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brommapojkarna vs Orgryte hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Brommapojkarna vs Orgryte

Brommapojkarna Brommapojkarna
Phút
Orgryte Orgryte
Mads Kristian Hansen(Assists:Oliver Berg) 1 - 0 match goal
28'
46'
match change Marlon Ebietomere
Ra sân: William Hofvander
59'
match goal 1 - 1 Benjamin Laturnus
Hampus Gustafsson(OW) 2 - 1 match phan luoi
63'
Serge Junior Ngouali
Ra sân: Wilmer Odefalk
match change
68'
68'
match change Johan Hammar
Ra sân: Sebastian Lagerlund
68'
match change Jerome Tibbling Ugwo
Ra sân: Owen Parker-Price
68'
match change Anton Andreasson
Ra sân: Michael Parker
73'
match yellow.png Jerome Tibbling Ugwo
Lukas Bjorklund
Ra sân: Oliver Berg
match change
80'
Anton Kurochkin
Ra sân: Obilor Denzel Okeke
match change
80'
80'
match change William Kenndal
Ra sân: Adam Andersson
86'
match yellow.png William Kenndal
Lukas Bjorklund(Assists:Mads Kristian Hansen) 3 - 1 match goal
87'
Mohamed Wael Derbali
Ra sân: Kamilcan Sever
match change
87'
Oskar Cotton
Ra sân: Kaare Barslund
match change
87'
90'
match yellow.png Marlon Ebietomere

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brommapojkarna VS Orgryte

Brommapojkarna Brommapojkarna
Orgryte Orgryte
8
 
Phạt góc
 
7
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
3
20
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Sút ra ngoài
 
6
6
 
Cản sút
 
2
9
 
Sút Phạt
 
10
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
629
 
Số đường chuyền
 
451
88%
 
Chuyền chính xác
 
83%
10
 
Phạm lỗi
 
9
0
 
Việt vị
 
1
3
 
Cứu thua
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
9
7
 
Đánh chặn
 
12
21
 
Ném biên
 
15
0
 
Dội cột/xà
 
1
6
 
Cản phá thành công
 
9
8
 
Thử thách
 
10
4
 
Successful center
 
4
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
17
 
Long pass
 
15
94
 
Pha tấn công
 
78
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
33
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
1.44
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.81
1.44
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.81
41
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
15
 
Số quả tạt chính xác
 
18
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
31
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Bidemi Amole
26
Baba Salifu Apiiga
22
Rasmus Bergvall
30
Lukas Bjorklund
4
Oskar Cotton
24
Mohamed Wael Derbali
17
Anton Kurochkin
40
John-Oliver Lacayo
5
Serge Junior Ngouali
Brommapojkarna Brommapojkarna 4-2-3-1
3-4-3 Orgryte Orgryte
25
Blazevic
6
Zanden
3
Troelsen
23
Simpson
16
Strand
27
Barslund
20
Odefalk
7
Okeke
10
Berg
9
Hansen
14
Sever
44
Gustafss...
33
Lagerlun...
6
Dyrestam
5
Styffe
18
Andersso...
23
Parker-P...
8
Laturnus
2
Parker
17
Hofvande...
11
Christof...
22
Sana

Substitutes

19
Anton Andreasson
3
Jonathan Azulay
16
Hampus Dahlqvist
29
Marlon Ebietomere
25
Johan Hammar
21
William Kenndal
34
Alex Rahm
15
Jerome Tibbling Ugwo
7
Charlie Vindehall
Đội hình dự bị
Brommapojkarna Brommapojkarna
Bidemi Amole 12
Baba Salifu Apiiga 26
Rasmus Bergvall 22
Lukas Bjorklund 30
Oskar Cotton 4
Mohamed Wael Derbali 24
Anton Kurochkin 17
John-Oliver Lacayo 40
Serge Junior Ngouali 5
Brommapojkarna Orgryte
19 Anton Andreasson
3 Jonathan Azulay
16 Hampus Dahlqvist
29 Marlon Ebietomere
25 Johan Hammar
21 William Kenndal
34 Alex Rahm
15 Jerome Tibbling Ugwo
7 Charlie Vindehall

Dữ liệu đội bóng:Brommapojkarna vs Orgryte

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.67
5.67 Phạt góc 5.67
1.33 Thẻ vàng 1.67
4 Sút trúng cầu môn 6.67
54% Kiểm soát bóng 50%
14 Phạm lỗi 10.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.5
1.4 Bàn thua 1.9
4.9 Phạt góc 4.3
1.2 Thẻ vàng 1.3
3.6 Sút trúng cầu môn 4.6
48.7% Kiểm soát bóng 43.4%
10.2 Phạm lỗi 10.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brommapojkarna (28trận)
Chủ Khách
Orgryte (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
1
10
HT-H/FT-T
1
2
0
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
2
0
HT-H/FT-H
3
1
4
0
HT-B/FT-H
2
2
1
0
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
2
2
0
0
HT-B/FT-B
1
2
2
2