FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Brondby IF vs Randers FC, 23h00 ngày 25/08

Vòng 6
23:00 ngày 25/08/2024
Brondby IF
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 1)
Randers FC
Địa điểm: Brondby Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.85
+1.5
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.78
Xỉu
2.02
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 16
2-0
8.5 29
2-1
7.7 12
3-1
12 25
3-2
21 23
4-2
41 146
4-3
116 219
0-0
17
1-1
7.7
2-2
15
3-3
56
4-4
268
AOS
14

VĐQG Đan Mạch » 1

KQBD Brondby IF vs Randers FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Brondby IF vs Randers FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Brondby IF vs Randers FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Đan Mạch 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Brondby IF vs Randers FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Brondby IF vs Randers FC

Brondby IF Brondby IF
Phút
Randers FC Randers FC
34'
match goal 0 - 1 Norman Campbell
Kiến tạo: Simen Bolkan Nordli
49'
match yellow.png John Bjorkengren
Nicolai Vallys
Ra sân: Filip Bundgaard Kristensen
match change
59'
Marko Divkovic
Ra sân: Sebastian Soaas Sebulonsen
match change
59'
64'
match change Stephen Odey
Ra sân: Norman Campbell
64'
match change Mohamed Toure
Ra sân: Tammer Bany
71'
match change Sabil Hansen
Ra sân: Mike Themsen
Marko Divkovic 1 - 1
Kiến tạo: Noah Nartey
match goal
72'
79'
match yellow.png Sabil Hansen
Mathias Kvistgaarden 2 - 1
Kiến tạo: Nicolai Vallys
match goal
82'
84'
match change Laurits Pedersen
Ra sân: Andre Ibsen Romer
85'
match change Abdul Sulemana
Ra sân: Simen Bolkan Nordli
Ohi Anthony Omoijuanfo
Ra sân: Yuito Suzuki
match change
87'
Rasmus Lauritsen
Ra sân: Frederik Alves Ibsen
match change
87'
Daniel Wass match yellow.png
87'
88'
match goal 2 - 2 Daniel Hoegh
Kiến tạo: Nikolas Dyhr

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brondby IF VS Randers FC

Brondby IF Brondby IF
Randers FC Randers FC
7
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
20
 
Tổng cú sút
 
11
10
 
Sút trúng cầu môn
 
4
10
 
Sút ra ngoài
 
7
5
 
Cản sút
 
4
12
 
Sút Phạt
 
11
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
715
 
Số đường chuyền
 
361
90%
 
Chuyền chính xác
 
79%
11
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Việt vị
 
3
3
 
Cứu thua
 
9
16
 
Rê bóng thành công
 
19
15
 
Đánh chặn
 
18
11
 
Ném biên
 
14
8
 
Thử thách
 
13
13
 
Long pass
 
22
157
 
Pha tấn công
 
78
99
 
Tấn công nguy hiểm
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Marko Divkovic
8
Mathias Greve
5
Rasmus Lauritsen
16
Thomas Mikkelsen
9
Ohi Anthony Omoijuanfo
22
Josip Radosevic
18
Kevin Tshiembe
7
Nicolai Vallys
99
Emmanuel Yeboah
Brondby IF Brondby IF 3-4-2-1
4-2-3-1 Randers FC Randers FC
1
Pentz
4
Rasmusse...
32
Ibsen
31
Klaiber
37
Bischoff
10
Wass
35
Nartey
2
Sebulons...
11
Kristens...
28
Suzuki
36
Kvistgaa...
1
Izzo
27
Olsen
3
Hoegh
4
Dammers
44
Dyhr
28
Romer
6
Bjorkeng...
30
Themsen
9
Nordli
10
Campbell
19
Bany

Substitutes

5
Hugo Andersson
24
Sabil Hansen
15
Bjorn Kopplin
90
Stephen Odey
16
Laurits Pedersen
25
Oskar Snorre
20
Abdul Sulemana
7
Mohamed Toure
29
Oliver Zanden
Đội hình dự bị
Brondby IF Brondby IF
Marko Divkovic 24
Mathias Greve 8
Rasmus Lauritsen 5
Thomas Mikkelsen 16
Ohi Anthony Omoijuanfo 9
Josip Radosevic 22
Kevin Tshiembe 18
Nicolai Vallys 7
Emmanuel Yeboah 99
Brondby IF Randers FC
5 Hugo Andersson
24 Sabil Hansen
15 Bjorn Kopplin
90 Stephen Odey
16 Laurits Pedersen
25 Oskar Snorre
20 Abdul Sulemana
7 Mohamed Toure
29 Oliver Zanden

Dữ liệu đội bóng:Brondby IF vs Randers FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
4 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 3.67
4 Phạt góc 8.67
1 Thẻ vàng 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 6
47.67% Kiểm soát bóng 49.33%
7.33 Phạm lỗi 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1.2
1.5 Bàn thua 2.3
4 Phạt góc 6.4
2.2 Thẻ vàng 0.9
5.4 Sút trúng cầu môn 5.6
51.9% Kiểm soát bóng 49%
12.5 Phạm lỗi 7.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brondby IF (0trận)
Chủ Khách
Randers FC (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0