Kết quả bóng đá trận Bryne vs Haugesund, 22h00 ngày 30/08

Vòng 20
22:00 ngày 30/08/2026
Bryne
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Haugesund
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.833
0
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.9
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
14 12.5
2-0
17.5 13.5
2-1
9.6 31
3-1
17.5 66
3-2
19 41
4-2
46 36
4-3
66 61
0-0
23
1-1
7.8
2-2
10.5
3-3
29
4-4
121
AOS
-

Hạng nhất Na Uy » 24

KQBD Bryne vs Haugesund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bryne vs Haugesund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Bryne vs Haugesund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Na Uy 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bryne vs Haugesund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Bryne vs Haugesund

Bryne Bryne
Phút
Haugesund Haugesund
16'
match yellow.png Anders Bondhus
Kristoffer Hay match yellow.png
20'
25'
match yellow.png Sory Diarra
Sjur Torgersen Jonassen
Ra sân: Kristoffer Hay
match change
51'
64'
match change Lars Remmem
Ra sân: Eirik Viland Andersen
67'
match goal 0 - 1 Sory Diarra(Assists:Ismael Petcho Camara)
Torjus Engebakken
Ra sân: Lasse Qvigstad
match change
70'
75'
match yellow.png Bruno Leite
78'
match goal 0 - 2 Jonathan Norbye(Assists:Niklas Sandberg)
79'
match change Pyry Hannola
Ra sân: Bruno Leite
87'
match change Almar Grindhaug
Ra sân: Ismael Petcho Camara
87'
match change Ismael Seone
Ra sân: Sory Diarra
90'
match yellow.png Ismael Seone
Jaran Ostrem
Ra sân: Kristian Haland
match change
90'
Hakon Tveit
Ra sân: Remi Andre Svindland
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bryne VS Haugesund

Bryne Bryne
Haugesund Haugesund
5
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
4
7
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
6
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
102
 
Pha tấn công
 
129
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
61

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Jan de Boer
19
Torjus Engebakken
2
Sander Fjelldalselv
9
Sjur Torgersen Jonassen
29
Martin Lye
23
David Motland
28
Jaran Ostrem
42
Hakon Tveit
41
Christoffer Voll
Bryne Bryne 5-3-2
4-3-3 Haugesund Haugesund
1
Ree
14
Molund
3
Wik
15
Hay
5
Steffens...
16
Gaye
8
Sodal
6
Svindlan...
17
Qvigstad
10
Haland
18
Fajfric
21
Fauskang...
18
Solheim
3
Molde
23
Norbye
42
Bondhus
16
Leite
14
Nilsen
11
Sandberg
26
Andersen
29
Diarra
30
Camara

Substitutes

15
Martin Bjornbak
10
Emir Derviskadic
40
Almar Grindhaug
8
Pyry Hannola
25
Mikkel Hope
31
Sebastian Lonning
5
Lars Remmem
7
Emil Rohd Schlichting
20
Ismael Seone
Đội hình dự bị
Bryne Bryne
Jan de Boer 12
Torjus Engebakken 19
Sander Fjelldalselv 2
Sjur Torgersen Jonassen 9
Martin Lye 29
David Motland 23
Jaran Ostrem 28
Hakon Tveit 42
Christoffer Voll 41
Bryne Haugesund
15 Martin Bjornbak
10 Emir Derviskadic
40 Almar Grindhaug
8 Pyry Hannola
25 Mikkel Hope
31 Sebastian Lonning
5 Lars Remmem
7 Emil Rohd Schlichting
20 Ismael Seone

Dữ liệu đội bóng:Bryne vs Haugesund

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 3.33
0.33 Bàn thua 1
5.33 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2.33
4.67 Sút trúng cầu môn 7
29% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 3.3
0.6 Bàn thua 1.1
4.9 Phạt góc 6.3
1.6 Thẻ vàng 2.2
3.6 Sút trúng cầu môn 7.5
42.7% Kiểm soát bóng 56.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bryne (32trận)
Chủ Khách
Haugesund (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
8
7
HT-H/FT-T
2
4
5
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
4
0
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
1
2
1
0
HT-H/FT-B
2
2
0
1
HT-B/FT-B
1
4
0
7