FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bulgaria vs Georgia, 02h45 ngày 19/11
Bulgaria
+0.5 0.95
-0.5 0.85
2.5 0.80
u 0.90
3.43
1.85
3.50
+0.25 0.95
-0.25 0.93
1 0.74
u 0.96
3.95
2.3
2.04
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Bulgaria vs Georgia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bulgaria vs Georgia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bulgaria vs Georgia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bulgaria vs Georgia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bulgaria vs Georgia
Kiến tạo: Zdravko Dimitrov
Otar Kiteishvili
Giorgi KvilitaiaRa sân: Anzor Mekvabishvili
Giorgi Kvilitaia
Ra sân: Zdravko Dimitrov
Ra sân: Kiril Despodov
Ra sân: Kristiyan Stoyanov
Ra sân: Georgi Rusev
Giorgi GuliashviliRa sân: Zurab Davitashvili
Giorgi AbuashviliRa sân: Otar Kiteishvili
2 - 1 Luka Lochoshvili Kiến tạo: Giorgi Kvilitaia
Ra sân: Filip Krastev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bulgaria VS Georgia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bulgaria vs Georgia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bulgaria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kiril Despodov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 15 | Stefan Velkov | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.83 | ||
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 3 | 21.43% | 0 | 0 | 18 | 6.98 | |
| 5 | Kristian Dimitrov | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 6.97 | |
| 10 | Zdravko Dimitrov | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 33 | 7.67 | |
| 7 | Georgi Rusev | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 37 | 7.33 | |
| 9 | Vladimir Nikolov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 4 | Ilia Gruev | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.78 | |
| 14 | Filip Krastev | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 47 | 8.29 | |
| 16 | Marin Petkov | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 2 | Hristiyan Petrov | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 47 | 6.73 | |
| 20 | Martin Georgiev | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 21 | 7.25 | |
| 22 | Kristiyan Stoyanov | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 28 | 6.97 |
Georgia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Guram Kashia | Defender | 2 | 1 | 0 | 110 | 103 | 93.64% | 0 | 2 | 116 | 6.26 | |
| 11 | Giorgi Kvilitaia | Forward | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 17 | Otar Kiteishvili | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 0 | 91 | 6 | |
| 8 | Budu Zivzivadze | Forward | 3 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 36 | 6.15 | |
| 19 | Giorgi Tsitaishvili | Forward | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 6 | 0 | 67 | 6.43 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Forward | 2 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 67 | 6.64 | |
| 10 | Zurab Davitashvili | Forward | 1 | 0 | 2 | 51 | 48 | 94.12% | 3 | 0 | 70 | 7.08 | |
| 14 | Luka Lochoshvili | Defender | 0 | 0 | 1 | 89 | 86 | 96.63% | 0 | 3 | 94 | 5.59 | |
| 6 | Giorgi Kochorashvili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 83 | 78 | 93.98% | 1 | 0 | 88 | 6.06 | |
| 15 | Anzor Mekvabishvili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 23 | 5.84 | |
| 1 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 5.61 | |
| 13 | Giorgi Gocholeishvili | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 6 | 0 | 72 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

