FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bulgaria vs Lithuania, 22h59 ngày 14/10
Bulgaria 1
-1 0.90
+1 0.90
2.5 1.25
u 0.40
1.45
7.25
3.50
-0.25 0.90
+0.25 0.30
0.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Bulgaria vs Lithuania hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bulgaria vs Lithuania, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bulgaria vs Lithuania, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bulgaria vs Lithuania hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bulgaria vs Lithuania
Gvidas Gineitis

0 - 1 Pijus Sirvys
Ra sân: Preslav Borukov
Ra sân: Ivaylo Chochev
Ra sân: Valentin Antov
0 - 2 Pijus Sirvys Kiến tạo: Justas Lasickas
Arvydas NovikovasRa sân: Fedor Cernych
Matijus RemeikisRa sân: Gvidas Gineitis
Justas Lasickas Goal Disallowed
Eligijus JankauskasRa sân: Vykintas Slivka
Ra sân: Spas Delev
Ra sân: Marin Petkov
Markas BenetaRa sân: Pijus Sirvys
Faustas SteponaviciusRa sân: Gytis Paulauskas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bulgaria VS Lithuania
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bulgaria vs Lithuania
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bulgaria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Spas Delev | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 22 | 6.48 | |
| 11 | Kiril Despodov | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 1 | 20 | 6.04 | |
| 18 | Ivaylo Chochev | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 20 | 6.61 | |
| 5 | Kristian Dimitrov | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 41 | 5.99 | ||
| 23 | Ivan Dyulgerov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 26 | 5.89 | |
| 6 | Valentin Antov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 32 | 6 | |
| 3 | Simeon Petrov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Georgi Rusev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Viktor Popov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 0 | 38 | 5.78 | |
| 4 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 39 | 6.13 | |
| 17 | Preslav Borukov | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 20 | 6.19 | |
| 16 | Marin Petkov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 3 | 26 | 6.4 | |
| 8 | Andrian Kraev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 24 | 4.97 | |
| 15 | Lukas Petkov | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Lithuania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Linas Klimavicius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 1 | Emilijus Zubas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 27 | 7.53 | |
| 14 | Vykintas Slivka | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.36 | ||
| 6 | Modestas Vorobjovas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 10 | Fedor Cernych | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 21 | 6.83 | |
| 13 | Justas Lasickas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 34 | 6.77 | |
| 19 | Edgaras Utkus | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 37 | 7.06 | ||
| 9 | Gytis Paulauskas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 16 | 6.45 | |
| 17 | Pijus Sirvys | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 33 | 7.63 | |
| 15 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 20 | Rokas Lekiatas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 32 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

