FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bulgaria vs Tây Ban Nha, 01h45 ngày 05/09
Bulgaria
+2.25 1.02
-2.25 0.80
2.5 0.30
u 2.40
16.00
1.08
8.23
+0.25 1.02
-0.25 1.20
3.5 1.35
u 0.30
23
1.17
4.1
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Bulgaria vs Tây Ban Nha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bulgaria vs Tây Ban Nha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bulgaria vs Tây Ban Nha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bulgaria vs Tây Ban Nha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bulgaria vs Tây Ban Nha
0 - 1 Mikel Oyarzabal Kiến tạo: Martin Zubimendi Ibanez
0 - 2 Marc Cucurella
0 - 3 Mikel Merino Zazon Kiến tạo: Lamine Yamal
Robin Le Normand
Pau CubarsiRa sân: Robin Le Normand
Ra sân: Vasil Panayotov
Ra sân: Fabian Nuernberger
Daniel Carvajal RamosRa sân: Pedro Porro
Rodrigo HernandezRa sân: Martin Zubimendi Ibanez
Dani OlmoRa sân: Nico Williams
Ra sân: Alexander Kolev
Ra sân: Radoslav Kirilov
Jesus RodriguezRa sân: Lamine Yamal
Ra sân: Ivaylo Chochev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bulgaria VS Tây Ban Nha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bulgaria vs Tây Ban Nha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bulgaria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Georgi Milanov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 10 | Radoslav Kirilov | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.75 | |
| 9 | Alexander Kolev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 2 | 34 | 5.65 | |
| 14 | Anton Nedyalkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 18 | Ivaylo Chochev | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 5 | 26 | 6.28 | |
| 15 | Vasil Panayotov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.78 | |
| 5 | Kristian Dimitrov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 37 | 5.84 | |
| 12 | Nikolay Minkov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 19 | Martin Minchev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 22 | Vladimir Nikolov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.31 | |
| 7 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 5.94 | |
| 4 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 39 | 6.16 | |
| 16 | Marin Petkov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 22 | 6.39 | |
| 21 | Svetoslav Vutsov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 0 | 0 | 51 | 6.62 | |
| 13 | Emil Tsenov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 43 | 6.57 | |
| 6 | Rosen Bozhinov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.18 |
Tây Ban Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 2 | 0 | 33 | 6.11 | |
| 6 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 5 | 4 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 3 | 62 | 8.26 | |
| 23 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 10 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 21 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 7.95 | |
| 3 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 41 | 100% | 0 | 2 | 50 | 6.76 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 52 | 6.25 | |
| 22 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 81 | 77 | 95.06% | 0 | 0 | 91 | 7.85 | |
| 12 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 2 | 0 | 68 | 7.27 | |
| 18 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 2 | 82 | 7.81 | |
| 20 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 130 | 120 | 92.31% | 2 | 0 | 142 | 6.99 | |
| 17 | Nico Williams | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 5 | 3 | 2 | 51 | 39 | 76.47% | 7 | 0 | 86 | 8.69 | |
| 5 | Dean Huijsen | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 103 | 97 | 94.17% | 0 | 2 | 116 | 7.46 | |
| 4 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 2 | 57 | 6.52 | |
| 14 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

