FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bulgaria vs Thổ Nhĩ Kỳ, 01h45 ngày 12/10
Bulgaria
+1.5 0.95
-1.5 0.85
2.75 0.80
u 0.90
8.00
1.26
5.20
+0.75 0.95
-0.75 1.00
1.25 0.93
u 0.77
6.2
1.75
2.4
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Bulgaria vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bulgaria vs Thổ Nhĩ Kỳ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bulgaria vs Thổ Nhĩ Kỳ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bulgaria vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bulgaria vs Thổ Nhĩ Kỳ
0 - 1 Arda Guler Kiến tạo: Hakan Calhanoglu
Kiến tạo: Kiril Despodov
1 - 2 Viktor Popov(OW)
1 - 3 Kenan Yildiz Kiến tạo: Arda Guler
1 - 4 Kenan Yildiz Kiến tạo: Hakan Calhanoglu
Salih OzcanRa sân: Hakan Calhanoglu
Ra sân: Viktor Popov
Irfan Can KahveciRa sân: Kenan Yildiz
Ra sân: Marin Petkov
Ra sân: Kiril Despodov
1 - 5 Zeki Celik Kiến tạo: Arda Guler
Can Yilmaz UzunRa sân: Arda Guler
Ra sân: Ivaylo Chochev
Ra sân: Radoslav Kirilov
Samet AkaydinRa sân: Merih Demiral
Denis GulRa sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Oguz Aydin
1 - 6 Irfan Can Kahveci Kiến tạo: Oguz Aydin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bulgaria VS Thổ Nhĩ Kỳ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bulgaria vs Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bulgaria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Radoslav Kirilov | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.99 | |
| 11 | Kiril Despodov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 18 | Ivaylo Chochev | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 6 | 31 | 6.46 | |
| 22 | Dimitar Velkovski | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 33 | 5.01 | |
| 5 | Kristian Dimitrov | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Petko Hristov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 19 | 4.48 | ||
| 13 | Dimitar Sheytanov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Martin Minchev | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 5.81 | |
| 23 | Stanislav Shopov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Zdravko Dimitrov | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 4 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 19 | Ivan Turitsov | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.25 | ||
| 6 | Viktor Popov | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 2 | 0 | 40 | 5.38 | |
| 4 | Ilia Gruev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Filip Krastev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.84 | |
| 16 | Marin Petkov | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 21 | Svetoslav Vutsov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Atanas Chernev | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | Andrian Kraev | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 1 | 3 | 43 | 6.2 | |
| 20 | Lukas Petkov | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 2 | Hristiyan Petrov | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 5.24 | |
| 9 | Kristiyan Stoyanov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 30 | 6.28 | ||
| 12 | Rosen Bozhinov | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 29 | 5.34 |
Thổ Nhĩ Kỳ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Hakan Calhanoglu | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 77 | 70 | 90.91% | 3 | 1 | 88 | 7.84 | |
| 14 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 1 | 0 | 0 | 117 | 108 | 92.31% | 0 | 3 | 125 | 6.61 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 7.79 | |
| 23 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 45 | 6.63 | |
| 20 | Ferdi Kadioglu | Defender | 1 | 0 | 2 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 78 | 7.11 | |
| 5 | Salih Ozcan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 12 | Altay Bayindi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Zeki Celik | Defender | 2 | 1 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 3 | 1 | 69 | 7.67 | |
| 3 | Merih Demiral | Defender | 0 | 0 | 0 | 96 | 84 | 87.5% | 0 | 7 | 108 | 7.38 | |
| 6 | Orkun Kokcu | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 86 | 70 | 81.4% | 1 | 0 | 98 | 7.24 | |
| 21 | Yunus Akgun | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Mert Muldur | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Samet Akaydin | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Forward | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 27 | 7.05 | |
| 16 | Ismail Yuksek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Arda Guler | Forward | 2 | 1 | 4 | 40 | 36 | 90% | 4 | 0 | 60 | 9.04 | |
| 19 | Oguz Aydin | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 0 | 66 | 8.05 | |
| 9 | Denis Gul | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 22 | Can Yilmaz Uzun | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.74 | |
| 11 | Kenan Yildiz | Forward | 2 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 40 | 8.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

