FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burgos CF vs Valencia, 03h00 ngày 16/01
Burgos CF
+0.5 0.91
-0.5 0.97
2 0.86
u 0.86
3.15
2.08
3.10
+0.25 0.91
-0.25 1.04
0.75 0.80
u 1.00
4.15
2.52
2
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
KQBD Burgos CF vs Valencia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burgos CF vs Valencia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burgos CF vs Valencia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burgos CF vs Valencia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burgos CF vs Valencia
0 - 1 Ruben Iranzo
Diego Lopez Noguerol
Ra sân: Sergio Gonzalez
Jose Manuel Arias CopeteRa sân: Csar Tarrega
Ra sân: Aitor Bunuel Redrado
0 - 2 Sadiq Umar Kiến tạo: Largie Ramazani
Ra sân: David Gonzalez Ballesteros
Ra sân: Mateo Mejia
Luis RiojaRa sân: Domingos Andre Ribeiro Almeida
Hugo DuroRa sân: Sadiq Umar
Arnaut Danjuma Adam GroeneveldRa sân: Diego Lopez Noguerol
Ruben Iranzo
Ra sân: Fermín García Murillo
Dimitri FoulquierRa sân: Ruben Iranzo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burgos CF VS Valencia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burgos CF vs Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burgos CF
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Aitor Bunuel Redrado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 11 | Victor Mollejo Carpintero | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 6 | Sergio Gonzalez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 1 | Jesus Ruiz Suarez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 18 | Aitor Córdoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 14 | David Gonzalez Ballesteros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 28 | Saul del Cerro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 38 | 6.9 | |
| 22 | Brais Martínez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 22 | 7 | |
| 7 | Mateo Mejia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 33 | Marcelo Exposito Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 31 | Fermín García Murillo | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 1 | 32 | 6.5 |
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 22 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 6 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 25 | 7 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 5 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 26 | Ruben Iranzo | Defender | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 20 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

