FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Buriram United vs Gangwon FC, 19h15 ngày 09/12
Buriram United
-0.25 1.02
+0.25 0.76
2.5 0.65
u 1.00
2.22
2.95
2.95
-0 1.02
+0 1.15
0.75 0.95
u 0.85
3.2
4
1.83
Cúp C1 Châu Á
KQBD Buriram United vs Gangwon FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Buriram United vs Gangwon FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Buriram United vs Gangwon FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Buriram United vs Gangwon FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Buriram United vs Gangwon FC
Ho-yeong Park
Kim Dae Won
0 - 1 Jae-Hyeon Mo
Kiến tạo: Peter Zulj
Kiến tạo: Peter Zulj
Ho-yeong Park Penalty awarded
Hong ChulRa sân: Ho-yeong Park
Yun-gu KangRa sân: Kang Joon Hyuk
2 - 2 Kim Dae Won
Yun-gu Kang
Hyun-tae JoRa sân: Seo Min Woo
Seung-bin JungRa sân: Lee Gi-Hyuk
Ra sân: Suphanat Mueanta
Yun Il LokRa sân: Do-hyun Kim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Buriram United VS Gangwon FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Buriram United vs Gangwon FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Buriram United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Neil Etheridge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 32 | Robert Zulj | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 6 | Curtis Good | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 30 | Filip Stojkovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 23 | Goran Causic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 16 | Kenneth Dougal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 19 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 3 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 22 | Ko Myeong Seok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 7 | Guilherme Bissoli Campos | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 10 | Suphanat Mueanta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.5 |
Gangwon FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kim Dae Won | Forward | 0 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 24 | Ho-yeong Park | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 9 | Kim Gun Hee | Forward | 3 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 4 | Seo Min Woo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 42 | Jae-Hyeon Mo | Forward | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 3 | 27 | 7.1 | |
| 13 | Lee Gi-Hyuk | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 3 | 49 | 7.1 | |
| 28 | Seung-won Lee | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 99 | Kang Joon Hyuk | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 21 | Cheong-Hyo Park | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 26 | 8.4 | |
| 47 | Min-ha Shin | Defender | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 27 | Do-hyun Kim | Forward | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 39 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

