FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Buriram United vs Johor Darul Takzim, 19h15 ngày 16/09
Buriram United
-0 1.00
+0 0.80
2.5 0.83
u 0.91
2.55
2.40
3.30
-0 1.00
+0 0.80
1 0.80
u 1.00
3.2
3
2.2
Cúp C1 Châu Á
KQBD Buriram United vs Johor Darul Takzim hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Buriram United vs Johor Darul Takzim, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Buriram United vs Johor Darul Takzim, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Buriram United vs Johor Darul Takzim hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Buriram United vs Johor Darul Takzim
Joao Vitor BrandAo Figueiredo Goal cancelled
0 - 1 Antonio Cristian Glauder Garcia
Kiến tạo: Robert Zulj
Kiến tạo: Suphanat Mueanta
Raul ParraRa sân: Eddy Silvestre
Ra sân: Filip Stojkovic
Bergson Gustavo Silveira da SilvaRa sân: Jairo de Macedo da Silva
Ra sân: Guilherme Bissoli Campos
Ra sân: Suphanat Mueanta
Oscar Arribas PaseroRa sân: Jonathan Silva
Afiq FazailRa sân: Hector Hevel
Shane LowryRa sân: Jon Irazabal
Oscar Arribas Pasero
Ra sân: Goran Causic
Ra sân: Robert Zulj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Buriram United VS Johor Darul Takzim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Buriram United vs Johor Darul Takzim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Buriram United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Neil Etheridge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 32 | Robert Zulj | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 6 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 26 | 6.6 | |
| 30 | Filip Stojkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 23 | Goran Causic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 16 | Kenneth Dougal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 22 | Ko Myeong Seok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 20 | Shayne Pattynama | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 7 | Guilherme Bissoli Campos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 10 | Suphanat Mueanta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.6 |
Johor Darul Takzim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Eddy Silvestre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 33 | Jonathan Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 47 | Ager Aketxe Barrutia | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 8 | Hector Hevel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 11 | Jairo de Macedo da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 17 | 6.3 | |
| 5 | Antonio Cristian Glauder Garcia | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 28 | 7.4 | |
| 58 | Andoni Zubiaurre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 28 | Ignacio Mendez Navia Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 17 | Jon Irazabal | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 31 | 7 | |
| 42 | Arif Aiman bin Mohd Hanapi | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 18 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

