FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Buriram United vs Shanghai Port, 19h15 ngày 04/11
Buriram United
-1.5 0.95
+1.5 0.85
3.25 0.92
u 0.90
1.40
6.50
4.80
-0.5 0.95
+0.5 1.00
1.25 0.75
u 1.05
1.8
6
2.63
Cúp C1 Châu Á
KQBD Buriram United vs Shanghai Port hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Buriram United vs Shanghai Port, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Buriram United vs Shanghai Port, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Buriram United vs Shanghai Port hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Buriram United vs Shanghai Port
Kiến tạo: Robert Zulj
Xu XinRa sân: Yang Shiyuan
Lv WenjunRa sân: Alexander Christian Jojo
Kiến tạo: Goran Causic
Ra sân: Theeraton Bunmathan
Ra sân: Supachai Jaided
Ming TianRa sân: Wang Shenchao
Linpeng ZhangRa sân: Jiang Guangtai
Jingchao MengRa sân: Oscar Melendo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Buriram United VS Shanghai Port
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Buriram United vs Shanghai Port
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Buriram United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Neil Etheridge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 32 | Robert Zulj | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 6 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 30 | Filip Stojkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 23 | Goran Causic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 16 | Kenneth Dougal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 5 | Theeraton Bunmathan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 19 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 2 | 0 | 20 | 7 | |
| 22 | Ko Myeong Seok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 9 | Supachai Jaided | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 21 | 8 | |
| 7 | Guilherme Bissoli Campos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.2 |
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wang Shenchao | Defender | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 14 | Li Shenglong | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 5.8 | |
| 20 | Yang Shiyuan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 21 | Oscar Melendo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 13 | Wei Zhen | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 29 | Alexander Christian Jojo | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 1 | 33 | 6 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 38 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

