FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burkina Faso vs Guinea Xích Đạo, 19h30 ngày 24/12
Burkina Faso
-0.5 0.91
+0.5 0.85
2.5 1.20
u 0.65
1.95
4.00
3.20
-0.25 0.91
+0.25 0.75
0.5 0.40
u 1.70
2.31
4.85
2.01
CAN Cup
KQBD Burkina Faso vs Guinea Xích Đạo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burkina Faso vs Guinea Xích Đạo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burkina Faso vs Guinea Xích Đạo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burkina Faso vs Guinea Xích Đạo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burkina Faso vs Guinea Xích Đạo
Basilio Ndong Card changed
Basilio Ndong
Charles OndoRa sân: Luis Miguel Nlavo Asue
Jannick Buyla SamRa sân: Jose Machin Dicombo
Iban Salvador Edu
Santiago EnemeRa sân: Iban Salvador Edu
Ra sân: Ismahila Ouedraogo
Ra sân: Gustavo Sangare
Ra sân: Pierre Kabore
Ra sân: Bertrand Traore
Marvin AniebohRa sân: Pablo Ganet Comitre
Dorian HanzaRa sân: Lorenzo Zuniga Owono
0 - 1 Marvin Anieboh Kiến tạo: Carlos Akapo Martinez
Ra sân: Steeve Yago
Kiến tạo: Dango Ouattara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burkina Faso VS Guinea Xích Đạo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burkina Faso vs Guinea Xích Đạo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burkina Faso
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Steeve Yago | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 10 | Bertrand Traore | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0% | 5 | 0 | 6 | 6.41 | |
| 22 | Ibrahim Blati Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.16 | |
| 14 | Issoufou Dayo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.62 | |
| 16 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 7 | Dango Ouattara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 4 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 20 | Gustavo Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.22 | |
| 18 | Ismahila Ouedraogo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 27 | Pierre Kabore | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 26 | Arsene Kouassi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 7 | 6.22 |
Guinea Xích Đạo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.44 | |||
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 15 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 6 | Iban Salvador Edu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 7 | Jose Machin Dicombo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 22 | Pablo Ganet Comitre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.16 | |
| 1 | Jesus Owono | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 16 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.32 | |
| 24 | Lorenzo Zuniga Owono | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 11 | Basilio Ndong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.36 | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

