FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burnley vs Aston Villa, 20h00 ngày 27/08
Burnley
+0.25 0.90
-0.25 0.96
4.5 1.25
u 0.50
2.85
2.20
3.35
-0 0.90
+0 0.60
2.5 1.45
u 0.30
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Burnley vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burnley vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Aston Villa
0 - 1 Matthew Cash Kiến tạo: Ollie Watkins
0 - 2 Matthew Cash Kiến tạo: Moussa Diaby
Ra sân: Benson Hedilazio
Kiến tạo: Johann Berg Gudmundsson
1 - 3 Moussa Diaby Kiến tạo: Lucas Digne
Ra sân: Sander Berge
Ra sân: Luca Koleosho
Nicolo ZanioloRa sân: Moussa Diaby
Ra sân: Lyle Foster
Ra sân: Zeki Amdouni
Bertrand TraoreRa sân: Lucas Digne
Youri TielemansRa sân: Douglas Luiz Soares de Paulo
Jhon DuránRa sân: Ollie Watkins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 10 | Benson Hedilazio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 44 | Hannes Delcroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.83 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.74 | |
| 28 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.82 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.03 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 25 | Robin Olsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.39 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.87 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.48 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

