FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burnley vs Blackburn Rovers, 18h30 ngày 31/08
Burnley
-0.25 0.83
+0.25 1.07
2.5 0.90
u 0.80
2.10
2.90
3.50
-0.25 0.83
+0.25 0.70
1 0.75
u 0.95
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Burnley vs Blackburn Rovers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs Blackburn Rovers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burnley vs Blackburn Rovers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs Blackburn Rovers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Blackburn Rovers
Kiến tạo: Jaidon Anthony
1 - 1 Andreas Weimann Kiến tạo: Makhtar Gueye
Makhtar Gueye
Lewis Travis
Callum Brittain
Hayden Carter

Makhtar Gueye
Yuki OhashiRa sân: Andreas Weimann
Ryan Hedges
Ra sân: Hannibal Mejbri
Lewis BakerRa sân: Ryan Hedges
Ra sân: Josh Laurent
Ra sân: Luca Koleosho
Ra sân: Maxime Esteve
Leo DuruRa sân: Callum Brittain
Aynsley Pears
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Blackburn Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 0 | 61 | 6.3 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 2 | 59 | 6.9 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 56 | 7 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 81 | 68 | 83.95% | 0 | 9 | 90 | 7.1 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 37 | 7.5 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 90 | 92.78% | 0 | 3 | 104 | 7.2 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 5 | 39 | 6.9 | |
| 7 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 12 | 0 | 73 | 7 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 52 | 5.9 |
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Andreas Weimann | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 13 | 7.1 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 42 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 4 | 48 | 6.9 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 3 | 25 | 6.5 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 6 | 28 | 6.3 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 24 | Owen Beck | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 1 | 0 | 48 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

