FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burnley vs Brighton Hove Albion, 21h00 ngày 11/04
Burnley
+0.5 1.00
-0.5 0.80
2.75 0.96
u 0.84
4.00
1.80
3.70
+0.25 1.00
-0.25 0.91
1 0.76
u 1.16
4.55
2.35
2.3
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Burnley vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burnley vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Brighton Hove Albion
0 - 1 Mats Wieffer Kiến tạo: Pascal Gross
Jan Paul Van Hecke
Ra sân: Chimuanya Ugochukwu
Carlos BalebaRa sân: Jack Hinshelwood
Ra sân: Marcus Edwards
Georginio RutterRa sân: Danny Welbeck
Kaoru MitomaRa sân: Yankuba Minteh
Ra sân: Quilindschy Hartman
Ra sân: Bashir Humphreys
Ra sân: Florentino Ibrain Morris Luis
Joel VeltmanRa sân: Diego Gómez
0 - 2 Mats Wieffer Kiến tạo: Yasin Ayari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 0 | 51 | 6.19 | |
| 20 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 57 | 52 | 91.23% | 9 | 1 | 83 | 6.85 | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 16 | 5.95 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 33 | 6.32 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 3 | 26 | 6.42 | |
| 18 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 3 | 54 | 6.96 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 42 | 6.03 | |
| 31 | Mike Tresor Ndayishimiye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 27 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 69 | 6.44 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 1 | 73 | 6.49 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 3 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 3 | 0 | 59 | 5.64 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 2 | 72 | 6.92 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.99 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 57 | 51 | 89.47% | 5 | 2 | 74 | 7.85 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 21 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 68 | 85% | 0 | 3 | 97 | 7.62 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 64 | 7.26 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 2 | 1 | 69 | 7.11 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 53 | 9.3 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 59 | 7.88 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 52 | 7.59 | |
| 17 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 25 | 16 | 64% | 5 | 1 | 48 | 6.96 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 44 | 6.73 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 32 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

