FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burnley vs Bristol City, 22h00 ngày 29/03
Burnley
-0.75 1.02
+0.75 0.86
2.5 1.10
u 0.60
1.70
4.45
3.35
-0.25 1.02
+0.25 0.86
0.75 0.60
u 1.10
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Burnley vs Bristol City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs Bristol City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burnley vs Bristol City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs Bristol City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Bristol City
Ross McCrorieRa sân: Haydon Roberts
Nahki WellsRa sân: Sinclair Armstrong
George EarthyRa sân: Anis Mehmeti
Ra sân: Zian Flemming
Yu HirakawaRa sân: Mark Sykes
Sam BellRa sân: Scott Twine
Ra sân: Josh Brownhill
Ra sân: Marcus Edwards
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 4 | 0 | 66 | 6.88 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 36 | 7 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 2 | 1 | 87 | 7.5 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 1 | 52 | 6.89 | |
| 22 | Marcus Edwards | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 59 | 7.32 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 32 | 7.77 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 7 | 1 | 75 | 7 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 0 | 66 | 7.11 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 3 | 0 | 80 | 7.16 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.96 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 38 | 5.99 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 6 | 82 | 7.37 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 1 | 0 | 83 | 6.31 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 5.93 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 36 | 70.59% | 2 | 0 | 60 | 6.16 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 1 | 68 | 6.55 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 64 | 6.39 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 1 | 35 | 6.04 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.14 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.62 | |
| 40 | George Earthy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

